DuHocNgonNgu.comDu Học Ngôn Ngữ
Khoa học thụ đắc ngôn ngữ

Thạo một ngoại ngữ cần bao nhiêu giờ: số giờ Cambridge, FSI và khoảng cách ngôn ngữ

Số giờ học có hướng dẫn theo từng bậc CEFR của Cambridge, cách FSI xếp độ khó ngôn ngữ, khoảng cách tiếng Việt với tiếng Anh, tiếng Trung và cách tự ước lượng cho con.

Overhead view of a wooden desk with an hourglass, a cup of tea, closed notebooks and a pair of folded glasses, late afternoon light casting long soft shadows

Theo hướng dẫn của Cambridge, đi từ người mới bắt đầu tới bậc B2 khung CEFR, mức đủ dùng để học và làm việc trong nhiều tình huống, cần khoảng 500 tới 600 giờ học có hướng dẫn, chưa tính thời gian tự học. Với người nói tiếng Anh học tiếng Trung, Viện Ngoại giao Hoa Kỳ (FSI) xếp tiếng Trung vào nhóm khó nhất, cần thời gian gấp khoảng ba lần so với tiếng Tây Ban Nha hay tiếng Pháp. Cả hai con số đều là ước lượng thô, phụ thuộc người học, cách học và khoảng cách giữa tiếng mẹ đẻ với ngôn ngữ đích.

Hiểu những con số này giúp phụ huynh đặt kỳ vọng đúng: một khoá học tiếng vài tuần, dù dày, là một phần của một lộ trình hàng trăm giờ, không phải toàn bộ. Bài này giải thích các con số đến từ đâu, chúng đo cái gì, vì sao người Việt có điểm xuất phát khác với người nói tiếng Anh, và cách tự ước lượng thời gian cho con.

Giờ học có hướng dẫn theo bậc CEFR

Khung Tham chiếu Chung châu Âu về Ngôn ngữ (CEFR), do Hội đồng châu Âu công bố năm 2001, mô tả sáu bậc từ A1 tới C2. Bản thân CEFR không quy định số giờ. Con số thường được trích là ước lượng của Cambridge cho tiếng Anh, tính từ lúc bắt đầu, cộng dồn:

Bậc CEFRMô tả ngắnGiờ học có hướng dẫn ước tính (cộng dồn)
A2Giao tiếp các tình huống quen thuộc, đơn giảnKhoảng 180–200 giờ
B1Xử lý phần lớn tình huống khi đi lại, nói về trải nghiệm và ý kiếnKhoảng 350–400 giờ
B2Giao tiếp trôi chảy với người bản ngữ ở mức không gây căng thẳng cho cả hai bên, hiểu ý chính văn bản phức tạpKhoảng 500–600 giờ
C1Dùng ngôn ngữ linh hoạt cho học tập, công việc, hiểu văn bản dài và khóKhoảng 700–800 giờ
C2Hiểu gần như mọi thứ nghe đọc được, diễn đạt tinh tếKhoảng 1.000–1.200 giờ

Cambridge ghi rõ đây là hướng dẫn, và số giờ thật phụ thuộc vào tuổi, tiếng mẹ đẻ, cường độ học, lượng tiếp xúc ngoài lớp. "Giờ học có hướng dẫn" là giờ có giáo viên, không tính thời gian tự học, làm bài tập hay tiếp xúc ngôn ngữ ngoài lớp; người học thường cần thêm khá nhiều giờ tự học bên cạnh. Một điểm hay bị hiểu nhầm là các bậc không cách đều: đi từ B2 lên C1 tốn công hơn nhiều so với đi từ A1 lên A2, dù đều là "lên một bậc".

FSI và cách xếp độ khó ngôn ngữ

Viện Ngoại giao Hoa Kỳ (Foreign Service Institute, FSI) đào tạo ngoại ngữ cho nhân viên ngoại giao Mỹ, và công bố ước lượng thời gian cần để người nói tiếng Anh đạt mức làm việc chuyên nghiệp ở từng ngôn ngữ. Các ngôn ngữ được xếp theo nhóm. Nhóm gần tiếng Anh nhất, như tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Ý, cần khoảng 24 tới 30 tuần học. Nhóm khó nhất, gồm tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Ả Rập, cần khoảng 88 tuần, với một phần thời gian học ở nước sở tại. Tiếng Việt nằm ở nhóm giữa, cần khoảng 44 tuần.

Cần hiểu điều kiện của các con số này. Người học là người lớn, có động lực nghề nghiệp, học toàn thời gian với lớp rất nhỏ, khoảng 25 giờ trên lớp mỗi tuần cộng nhiều giờ tự học. Mục tiêu là mức làm việc chuyên nghiệp theo thang của chính phủ Mỹ, đại khái tương đương khoảng B2 tới C1. Con số là trung bình trong điều kiện đó, không phải dự báo cho một học sinh 12 tuổi học vài giờ mỗi tuần.

Giá trị chính của bảng FSI là cho thấy khoảng cách ngôn ngữ ảnh hưởng tới thời gian học ra sao: cùng một nhóm người học, cùng cách dạy, mà tiếng Trung tốn thời gian gấp khoảng ba lần tiếng Tây Ban Nha. Nhưng bảng được làm cho người nói tiếng Anh, nên không chuyển thẳng sang được cho người nói tiếng Việt.

Người Việt học tiếng Anh và tiếng Trung: khoảng cách khác nhau thế nào

Khái niệm khoảng cách ngôn ngữ. Khoảng cách ngôn ngữ là mức khác nhau giữa hai ngôn ngữ về âm, từ vựng, ngữ pháp, chữ viết. Năm 2005, Barry Chiswick và Paul Miller dùng điểm số của người Mỹ học các ngôn ngữ ở một trường đào tạo ngoại ngữ để xây dựng một thước đo khoảng cách tới tiếng Anh, và thấy thước đo này dự báo được mức thạo tiếng Anh của người nhập cư theo ngôn ngữ gốc.

Tiếng Anh với người Việt. Hai ngôn ngữ thuộc hai họ khác nhau. Tiếng Anh có biến đổi hình thái từ, mạo từ, phụ âm cuối và cụm phụ âm phong phú, trọng âm từ; tiếng Việt đơn lập, có thanh điệu, âm tiết đơn giản hơn. Chữ Latin là một lợi thế: người Việt không phải học hệ chữ mới, dù cách đọc chữ khác nhau.

Tiếng Trung với người Việt. Ngược lại, tiếng Trung và tiếng Việt có nhiều điểm gần: cùng đơn lập, cùng có thanh điệu, trật tự từ cơ bản giống nhau ở nhiều câu, và một lượng lớn từ Hán Việt có nguồn gốc chung, nhất là từ vựng học thuật, hành chính. Khó khăn chính là chữ Hán: người Việt hiện đại học chữ từ đầu, giống người nói tiếng Anh.

Hệ quả. Với người Việt, bảng FSI có lẽ không phản ánh đúng độ khó tương đối. Tiếng Trung không khó gấp ba tiếng Anh, vì phần nói và từ vựng có lợi thế; nhưng phần đọc viết chữ Hán vẫn đòi hỏi nhiều giờ. Chưa có nghiên cứu lớn đo trực tiếp số giờ của người Việt cho từng ngôn ngữ, nên đây là suy luận từ đặc điểm ngôn ngữ, không phải số đo.

Tự ước lượng thời gian cho con theo năm bước

Không có công thức chính xác, nhưng có thể ước lượng thô để lập kế hoạch. Dưới đây là cách làm, kèm một ví dụ giả định.

  1. Xác định trình độ hiện tại bằng một bài kiểm tra có quy về CEFR, không phải điểm học bạ. Ví dụ giả định: con 13 tuổi ở khoảng A2.
  2. Đặt mục tiêu cụ thể và thời hạn. Ví dụ: đạt B2 trong khoảng ba năm để chuẩn bị cho một chương trình học bằng tiếng Anh.
  3. Tính khoảng cách giờ theo bảng Cambridge. Từ khoảng 200 giờ (A2) lên khoảng 550 giờ (B2) là khoảng 350 giờ học có hướng dẫn, chưa tính tự học.
  4. Chia ra theo năm và tuần. 350 giờ trong ba năm là khoảng 115 giờ mỗi năm. Nếu học khoảng 40 tuần mỗi năm, cần khoảng 3 giờ có hướng dẫn mỗi tuần, cộng với tự học và tiếp xúc ngoài lớp.
  5. Đặt các giai đoạn dày vào kế hoạch. Một khoá học dày vài tuần có thể cung cấp một khối giờ lớn, cộng thêm tiếp xúc ngoài giờ. Nhưng phần còn lại của lộ trình vẫn cần duy trì đều.

Ví dụ này cho thấy lộ trình tới B2 là chuyện nhiều năm với phần lớn học sinh, và việc duy trì đều đặn quan trọng không kém những giai đoạn dày. Nó cũng giúp phụ huynh nhận ra những lời hứa kiểu "lên hai bậc trong một tháng" là khó khớp với các ước lượng chính thức.

Vì sao cùng số giờ mà kết quả khác nhau

Số giờ là yếu tố lớn, nhưng không phải tất cả. Nghiên cứu về khác biệt cá nhân trong thụ đắc ngôn ngữ thứ hai, như các tổng quan của Zoltán Dörnyei, chỉ ra nhiều yếu tố: năng khiếu ngôn ngữ, trong đó có trí nhớ âm và khả năng nhận ra quy luật; động lực; lo âu; chiến lược học; và lượng tiếp xúc ngoài lớp. Hai học sinh cùng học 100 giờ có thể tiến khác nhau rất xa.

Chất lượng giờ học cũng quan trọng. Một giờ trong lớp 25 người, giáo viên giảng là chính, khác hẳn một giờ trong lớp 6 người có nhiều hoạt động nói. Một giờ con nghe hiểu được, có tương tác, có phản hồi, khác một giờ con ngồi nghe một bài quá khó. Các con số của Cambridge và FSI giả định giờ học có chất lượng, với giáo viên được đào tạo và lớp được tổ chức tốt.

Cường độ cũng ảnh hưởng, theo hai hướng. Học dày trong thời gian ngắn tạo ra nhiều tiếp xúc liên tục, giúp độ trôi chảy. Nhưng nghiên cứu về hiệu ứng giãn cách trong tâm lý học trí nhớ, được nhiều tổng quan xác nhận, cho thấy ôn tập trải ra theo thời gian giúp nhớ lâu hơn ôn dồn. Lộ trình tốt thường kết hợp cả hai: các giai đoạn dày xen với duy trì đều đặn.

Đọc các con số một cách tỉnh táo

Khi gặp con số về thời gian học trong lời giới thiệu khoá học, có vài câu nên hỏi. Thứ nhất, con số đo bậc nào tới bậc nào, theo khung nào? Một khoá "lên một bậc" từ A1 lên A2 khác hẳn từ B2 lên C1. Thứ hai, có tính giờ tự học không? Thứ ba, đo bằng bài kiểm tra nào, đầu vào và đầu ra có cùng một bài không?

Cũng nên nhớ CEFR mô tả năng lực theo từng kỹ năng. Một học sinh có thể ở B2 về nghe nhưng B1 về viết. Các khoá học tiếng ở nước ngoài thường đẩy nghe và nói nhanh hơn, còn đọc viết học thuật cần thêm thời gian và loại luyện tập khác. Khi so tiến bộ, hãy so theo từng kỹ năng chứ không chỉ một con số tổng.

Cuối cùng, các ước lượng chính thức có giá trị nhất ở chỗ chúng chặn kỳ vọng phi thực tế, chứ không ở chỗ dự báo chính xác cho một em cụ thể. Biết rằng B2 cần vài trăm giờ có hướng dẫn giúp phụ huynh nhìn một khoá học dày như một phần đáng giá của lộ trình, và chuẩn bị cho phần còn lại.

Tiếp xúc ngoài lớp: những giờ không ghi trong thời khoá biểu

Ở các nước Bắc Âu, nhiều học sinh đạt trình độ tiếng Anh khá cao dù số giờ học trên lớp không quá nhiều. Một hướng giải thích là lượng tiếp xúc ngoài lớp: phim không lồng tiếng, chỉ có phụ đề, trò chơi điện tử, âm nhạc, mạng xã hội bằng tiếng Anh. Pia Sundqvist ở Thuỵ Điển gọi đó là "tiếng Anh ngoài trường" (extramural English) và trong luận án năm 2009 ghi nhận mối liên hệ giữa lượng tiếp xúc này với vốn từ và khả năng nói của học sinh.

Các nghiên cứu theo hướng này là nghiên cứu tương quan: học sinh giỏi tiếng Anh có thể vì thế mà tìm tới nội dung tiếng Anh nhiều hơn, không chỉ là ngược lại. Nhưng chúng nhắc một điều thực tế: số giờ học có hướng dẫn chỉ là một phần, và hàng trăm giờ tiếp xúc ngoài lớp có thể tạo khác biệt lớn qua nhiều năm, nhất là với nghe hiểu và từ vựng.

Với học sinh Việt, nguồn tiếp xúc ngoài lớp sẵn có nhất là phim, video, sách đọc phân cấp, trò chơi có tiếng Anh. Điều kiện để chúng có ích cũng là điều kiện của đầu vào hiểu được: con phải hiểu được phần lớn, và tốt hơn nữa là có dịp dùng lại những gì đã nghe đọc. Một khoá học dày ở nước ngoài thường giúp con có thói quen và tự tin để tìm những nguồn này sau khi về.

Câu hỏi thường gặp

Một khoá học tiếng 4 tuần ở nước ngoài tương đương bao nhiêu giờ học?

Tuỳ chương trình. Một khoá có khoảng 5 đến 8 giờ học mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần, cho khoảng 100 đến 160 giờ học có hướng dẫn trong 4 tuần, chưa tính tiếp xúc ngoài giờ. Cần hỏi rõ số giờ học thật, không tính giờ hoạt động không có giáo viên.

Số giờ Cambridge có áp dụng cho trẻ em không?

Cambridge đưa ra ước lượng chung và nói rõ số giờ thay đổi theo tuổi và nhiều yếu tố khác. Trẻ nhỏ thường tiến chậm hơn trong cùng số giờ ở giai đoạn đầu, vì khả năng đọc và phân tích chưa phát triển đầy đủ. Thiếu niên thường gần với ước lượng chung hơn.

Học tiếng Trung với người Việt có dễ hơn tiếng Anh không?

Ở phần nói và từ vựng học thuật, người Việt có lợi thế nhờ thanh điệu và từ Hán Việt. Ở phần chữ viết, chữ Hán đòi hỏi nhiều thời gian. Tổng thể, khó nói ngôn ngữ nào dễ hơn; điều đó còn phụ thuộc mục tiêu là nói hay đọc viết, và nguồn tiếp xúc có sẵn.

HSK có dùng thang giờ tương tự CEFR không?

HSK có thang riêng, bản mới chia chín cấp theo ba nhóm sơ, trung, cao cấp. Việc quy đổi HSK sang CEFR còn tranh luận, không có bảng quy đổi chính thức được mọi bên thống nhất. Ước lượng giờ học cho tiếng Trung thường được các trường đưa ra riêng.

Nếu con đã học tiếng Anh ở trường nhiều năm, đã tính được bao nhiêu giờ?

Số giờ trên thời khoá biểu không bằng số giờ học có hiệu quả, vì lớp đông, ít luyện nói, nhiều thời gian cho kiểm tra. Cách tốt hơn là đo trình độ hiện tại của con bằng một bài kiểm tra có quy về CEFR, rồi tính tiếp từ đó.

Tự học có được tính vào lộ trình không?

Có, và rất cần. Các ước lượng như của Cambridge chỉ tính giờ có hướng dẫn; phần lớn người học cần thêm thời gian tự học, đọc, nghe, làm bài. Tự học có kế hoạch, như đọc sách phân cấp, nghe có chép lại, có thể rút ngắn đáng kể thời gian cần trên lớp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0909 999 908