Nhúng ngôn ngữ (immersion) là cách học trong đó ngôn ngữ đích được dùng làm phương tiện để học và sinh hoạt, chứ không chỉ là một môn học. Mô hình được nghiên cứu kỹ nhất là các lớp hoà nhập tiếng Pháp ở Canada từ năm 1965: học sinh nói tiếng Anh học các môn bằng tiếng Pháp và, sau nhiều năm, hiểu tiếng Pháp gần như người bản ngữ mà không bị tụt tiếng Anh hay kết quả các môn khác.
Nhưng cũng chính các nghiên cứu đó cho thấy một giới hạn quan trọng: kỹ năng nói và viết của học sinh hoà nhập vẫn kém chính xác hơn nhiều so với kỹ năng hiểu. Hơn nửa thế kỷ dữ liệu từ Canada giúp trả lời câu hỏi phụ huynh hay đặt khi cân nhắc một khoá học tiếng ở nước ngoài: chỉ cần ở trong môi trường ngôn ngữ là đủ, hay cần thêm gì.
St. Lambert 1965: một nhóm phụ huynh khởi đầu
Ở tỉnh Québec những năm 1960, tiếng Pháp là ngôn ngữ của đa số, nhưng nhiều gia đình nói tiếng Anh thấy con mình học tiếng Pháp nhiều năm ở trường mà vẫn không dùng được. Một nhóm phụ huynh ở thị trấn St. Lambert, gần Montréal, vận động hội đồng trường mở một lớp mẫu giáo dạy hoàn toàn bằng tiếng Pháp cho trẻ nói tiếng Anh. Lớp đầu tiên mở năm 1965.
Nhà tâm lý học Wallace Lambert ở Đại học McGill cùng cộng sự theo dõi các lớp này nhiều năm, so với học sinh cùng cộng đồng học chương trình thường. Kết quả được trình bày trong cuốn Bilingual Education of Children: The St. Lambert Experiment của Lambert và G. Richard Tucker năm 1972. Từ một lớp thử nghiệm, mô hình lan ra khắp Canada với nhiều biến thể: hoà nhập sớm từ mẫu giáo, hoà nhập giữa từ khoảng lớp bốn, lớp năm, hoà nhập muộn từ khoảng lớp bảy, và hoà nhập toàn phần hay một phần.
Điểm làm cho trường hợp Canada có giá trị khoa học là quy mô và thời gian: hàng chục năm, nhiều tỉnh, nhiều thế hệ học sinh, nhiều nhóm nghiên cứu độc lập. Với một câu hỏi như "nhúng ngôn ngữ có hiệu quả không", hiếm có bộ dữ liệu nào đầy đủ hơn.
Học sinh hoà nhập đạt được gì
Hiểu tiếng Pháp ở mức rất cao. Kỹ năng nghe và đọc của học sinh hoà nhập sớm, sau vài năm, thường được mô tả là gần với người bản ngữ cùng tuổi. Các em theo được bài giảng toán, khoa học, lịch sử bằng tiếng Pháp, tức là dùng ngôn ngữ để học kiến thức mới chứ không chỉ để chào hỏi.
Tiếng mẹ đẻ không bị tụt về lâu dài. Học sinh hoà nhập sớm thường tụt một thời gian ngắn ở kỹ năng đọc viết tiếng Anh trong vài năm đầu, vì chưa được dạy đọc tiếng Anh, rồi bắt kịp sau khi tiếng Anh được đưa vào chương trình. Đây là phát hiện quan trọng nhất với phụ huynh lúc đó, vốn lo con sẽ mất tiếng mẹ đẻ.
Các môn học khác không bị ảnh hưởng xấu. Kết quả toán và khoa học của học sinh hoà nhập tương đương học sinh chương trình thường. Học nội dung bằng ngôn ngữ thứ hai không làm kiến thức kém đi, với điều kiện chương trình được thiết kế để học sinh hiểu được.
Thái độ cởi mở hơn với cộng đồng nói ngôn ngữ kia. Một số nghiên cứu của nhóm Lambert ghi nhận thái độ tích cực hơn với người nói tiếng Pháp, dù phần này phụ thuộc nhiều vào bối cảnh xã hội và không đồng đều giữa các nghiên cứu.
Chỗ hụt: hiểu rất tốt nhưng nói chưa chuẩn
Từ đầu thập niên 1980, Merrill Swain và các đồng nghiệp ở Toronto chỉ ra một điểm mà các báo cáo ban đầu ít nhấn mạnh: dù hiểu rất tốt, học sinh hoà nhập nói và viết tiếng Pháp với nhiều lỗi ngữ pháp kéo dài, như dùng sai giống của danh từ, chia động từ chưa đúng, dùng ít các thì phức tạp. Các em giao tiếp được, người nghe hiểu được, nhưng ngôn ngữ chưa chính xác như người bản ngữ.
Swain tìm hiểu lý do và thấy hai điều. Một là trong lớp hoà nhập, học sinh nghe nhiều nhưng nói ít: phần lớn thời gian là giáo viên nói, học sinh trả lời ngắn. Hai là khi học sinh nói, người nghe hiểu được ý dù câu sai, nên các em không có lý do để chỉnh câu cho chính xác. Từ đó bà đề xuất giả thuyết đầu ra năm 1985: người học cần bị "đẩy" phải diễn đạt chính xác, và chính lúc cố diễn đạt, họ nhận ra khoảng trống giữa điều muốn nói và điều nói được.
Một yếu tố nữa là học sinh hoà nhập chủ yếu nói tiếng Pháp với giáo viên, ít bạn bè nói tiếng Pháp ngoài lớp. Bạn cùng lớp đều là người học, nên tiếng Pháp giữa các em giống nhau, kể cả lỗi giống nhau. Bài học này áp dụng thẳng vào khoá học tiếng ở nước ngoài: nếu con ở giữa một đoàn bạn cùng quê, ngôn ngữ chung ngoài giờ học sẽ là tiếng Việt, và môi trường "nhúng" chỉ còn trong lớp.
Roy Lyster và cách sửa lỗi trong lớp nhúng ngôn ngữ
Nghiên cứu của Roy Lyster và Leila Ranta năm 1997, quan sát nhiều giờ học trong các lớp hoà nhập tiếng Pháp, phân loại cách giáo viên phản hồi khi học sinh nói sai và xem học sinh phản ứng thế nào. Các loại phản hồi chính:
- Nói lại câu đúng (recast): giáo viên nhắc lại ý của học sinh bằng câu đúng, không nói rõ là có lỗi. Đây là cách dùng nhiều nhất, nhưng học sinh thường không nhận ra mình vừa được sửa và hiếm khi tự nói lại câu đúng.
- Sửa rõ: giáo viên nói thẳng "không phải thế, phải nói là...". Rõ ràng nhưng dễ cắt mạch giao tiếp.
- Gợi ý để học sinh tự sửa: hỏi lại ("Con nói lại được không?"), lặp lại chỗ sai với giọng nhấn, gợi ý quy tắc, hoặc bỏ lửng câu để học sinh điền. Lyster gọi chung nhóm này là các kiểu "gợi ra" (prompts).
- Kết quả quan sát: nhóm gợi ý để tự sửa dẫn tới nhiều lần học sinh tự sửa câu nhất, trong khi nói lại câu đúng dẫn tới ít lần nhất.
Các nghiên cứu sau đó, gồm các tổng hợp nhiều nghiên cứu về phản hồi sửa lỗi, cho thấy tranh luận không ngã ngũ hoàn toàn: nói lại câu đúng vẫn có tác dụng trong một số bối cảnh, nhất là khi rõ ràng và tập trung vào một lỗi. Nhưng ý chung vững là phản hồi cần đủ rõ để người học nhận ra, và người học cần cơ hội tự sửa.
Từ Canada sang khoá học tiếng vài tuần: điều chuyển được và điều không
Lớp hoà nhập Canada kéo dài nhiều năm, còn một khoá học tiếng ở nước ngoài thường vài tuần. Không thể chuyển nguyên kết quả, nhưng có những nguyên tắc dùng được. Bảng dưới đặt cạnh nhau.
| Bài học từ Canada | Chuyển sang khoá ngắn hạn thế nào | Câu nên hỏi đơn vị tổ chức |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ là phương tiện học nội dung, không chỉ là môn học | Hoạt động dự án, thí nghiệm, tham quan có mục tiêu, dùng tiếng để làm việc thật | Ngoài giờ ngôn ngữ, con dùng tiếng để làm những hoạt động gì? |
| Hiểu tiến nhanh hơn nói | Đừng đánh giá khoá học chỉ qua việc con kể "nghe hiểu hết" | Trường có đo cả kỹ năng nói, viết ở đầu và cuối khoá không? |
| Cần bị đẩy phải nói chính xác | Lớp nhỏ, có thời gian nói, có hoạt động thuyết trình, kể lại | Mỗi ngày con có khoảng bao nhiêu phút tự nói trong lớp? |
| Bạn cùng học là nguồn ngôn ngữ chính ngoài giờ | Đoàn nhiều quốc tịch, quy định dùng ngôn ngữ đích ở khu chung | Lớp và ký túc xá có trộn học sinh nhiều nước không? |
| Phản hồi cần đủ rõ để nhận ra | Giáo viên có cách sửa lỗi thống nhất, có nhận xét cá nhân | Cuối tuần con có nhận nhận xét riêng về lỗi hay gặp không? |
Hàng thứ tư thường là hàng quyết định trong thực tế. Một khoá học có giờ học tốt nhưng ngoài giờ con chỉ ở với bạn cùng quê sẽ cho kết quả gần với lớp học ở nhà hơn là với môi trường nhúng ngôn ngữ thật.
Giới hạn khi so sánh và những điều chưa biết
Có vài lý do không nên chuyển nguyên kết quả Canada sang trường hợp học sinh Việt. Học sinh hoà nhập Canada học tiếng Pháp, một ngôn ngữ cùng hệ Ấn – Âu và có nhiều từ gốc chung với tiếng Anh; người Việt học tiếng Anh hay tiếng Trung có khoảng cách ngôn ngữ khác. Chương trình Canada kéo dài nhiều năm trong hệ thống trường công, với giáo viên được đào tạo riêng; khoá học ngắn hạn là một can thiệp ngắn hơn nhiều. Học sinh Canada sống trong một xã hội có cả hai ngôn ngữ, còn học sinh Việt sau khoá học quay về môi trường gần như không có ngôn ngữ đích.
Cũng có những câu hỏi mà bản thân các nhà nghiên cứu Canada còn bàn: nhóm hoà nhập có phải là nhóm được chọn lọc, gia đình có điều kiện và quan tâm hơn, nên kết quả tốt một phần nhờ đó? Các nghiên cứu cố gắng so với nhóm đối chứng có hoàn cảnh tương tự, nhưng không phải là thí nghiệm ngẫu nhiên. Hoà nhập muộn so với hoà nhập sớm cho kết quả thế nào về lâu dài cũng có các kết quả không thống nhất.
Điều đứng vững nhất qua tất cả: dùng ngôn ngữ để làm việc thật giúp hiểu tiến rất nhanh; để nói và viết chính xác, cần thêm cơ hội nói có yêu cầu, phản hồi rõ và sự chú ý vào hình thức. Đây là khung để phụ huynh đánh giá bất kỳ chương trình nào tự giới thiệu là "nhúng ngôn ngữ".
Các kiểu nhúng ngôn ngữ phụ huynh hay gặp
Chữ "nhúng ngôn ngữ" được dùng cho nhiều hình thức rất khác nhau về thời lượng và mức độ. Gọi đúng tên giúp đặt kỳ vọng đúng:
- Hoà nhập toàn phần: gần như mọi môn học bằng ngôn ngữ đích trong nhiều năm, kiểu lớp hoà nhập sớm ở Canada. Đây là dạng có nhiều bằng chứng nhất.
- Hoà nhập một phần: khoảng một nửa chương trình bằng ngôn ngữ đích, phần còn lại bằng tiếng mẹ đẻ. Kết quả ngôn ngữ thường thấp hơn hoà nhập toàn phần nhưng vẫn cao hơn học ngoại ngữ như một môn.
- Hoà nhập hai chiều: lớp có cả học sinh nói ngôn ngữ A và học sinh nói ngôn ngữ B, học bằng cả hai, phổ biến ở một số trường tại Mỹ với tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha. Mỗi nhóm là nguồn ngôn ngữ cho nhóm kia.
- Học nội dung bằng ngoại ngữ (CLIL): một số môn hoặc chủ đề được dạy bằng ngôn ngữ đích, linh hoạt về mức độ, phổ biến ở châu Âu.
- Nhúng ngôn ngữ ngắn hạn: khoá học tiếng ở nước ngoài, trại học tiếng, homestay vài tuần. Thời gian ngắn nhưng tiếp xúc liên tục, cả trong và ngoài lớp; đây là dạng ít được nghiên cứu nhất trong năm kiểu.
Khi một chương trình tự gọi là "nhúng ngôn ngữ", câu hỏi đầu tiên nên là: thuộc kiểu nào, bao nhiêu giờ mỗi ngày con thật sự dùng ngôn ngữ đích, và trong bao lâu. Kết quả của kiểu thứ nhất không nên được dùng để quảng bá cho kiểu thứ năm.
Câu hỏi thường gặp
Nhúng ngôn ngữ và CLIL có giống nhau không?
Hai mô hình có cùng tinh thần là học nội dung bằng ngôn ngữ đích. Nhúng ngôn ngữ theo kiểu Canada thường dạy phần lớn hoặc toàn bộ chương trình bằng ngôn ngữ đích trong nhiều năm. CLIL, phổ biến ở châu Âu, thường áp dụng cho một số môn hoặc một phần chương trình, linh hoạt hơn về mức độ.
Con học vài tuần trong môi trường nhúng ngôn ngữ có bị lẫn với tiếng Việt không?
Hiện tượng chêm từ ngoại ngữ khi nói tiếng Việt trong thời gian ngắn sau chuyến đi là bình thường và thường tự hết. Nghiên cứu ở Canada cho thấy tiếng mẹ đẻ không bị tụt về lâu dài, ngay cả khi học nhiều năm bằng ngôn ngữ thứ hai.
Hoà nhập sớm hay hoà nhập muộn thì tốt hơn?
Hoà nhập sớm cho nhiều năm tiếp xúc hơn và thường cho giọng tự nhiên hơn. Một số nghiên cứu cho thấy học sinh hoà nhập muộn bắt kịp khá nhanh ở kỹ năng đọc viết nhờ khả năng học tập đã phát triển. Kết quả cuối phụ thuộc tổng số giờ và chất lượng chương trình hơn là tuổi bắt đầu.
Lớp hoà nhập Canada có dạy ngữ pháp không?
Ban đầu rất ít, vì quan niệm rằng học sinh sẽ tự thụ đắc qua đầu vào. Sau các nghiên cứu của Swain và Lyster, nhiều chương trình đưa thêm hoạt động chú ý tới hình thức, gắn với nội dung bài học, để cải thiện độ chính xác khi nói và viết.
Ở homestay có phải là nhúng ngôn ngữ không?
Homestay tạo ra cơ hội nhúng ngôn ngữ, nhưng không tự động. Lượng giao tiếp thật phụ thuộc vào gia đình chủ nhà, lịch sinh hoạt và tính cách của con. Có học sinh trò chuyện với chủ nhà hằng tối, có học sinh chỉ chào hỏi vài câu rồi về phòng.
Có thể tạo môi trường nhúng ngôn ngữ ở Việt Nam không?
Ở một mức nào đó có, như trường dạy các môn bằng tiếng Anh, câu lạc bộ dùng hoàn toàn tiếng Anh, trại học tiếng. Điểm khác với nước ngoài là ngoài giờ đó, ngôn ngữ chung của mọi người vẫn là tiếng Việt, nên phần nhúng ngôn ngữ thường giới hạn trong các giờ có tổ chức.