Theo các nghiên cứu về học tiếng ở nước ngoài, thứ tiến rõ nhất sau vài tuần là độ trôi chảy khi nói và khả năng nghe hiểu; độ chính xác ngữ pháp và từ vựng học thuật thường tiến ít hơn, và khác biệt giữa các học sinh rất lớn. Yếu tố tạo khác biệt không phải là việc đã đi, mà là con dùng ngôn ngữ bao nhiêu khi ở đó, và trình độ lúc xuất phát.
Ngành nghiên cứu này có tên tiếng Anh là study abroad research, hình thành rõ từ thập niên 1990. Phần lớn dữ liệu đến từ sinh viên đại học Mỹ và châu Âu đi học một học kỳ, nhưng có những nghiên cứu về khoá ngắn vài tuần và về học sinh nhỏ tuổi. Bài này gom lại điều các nghiên cứu cho thấy, theo từng kỹ năng, kèm những giới hạn khi áp vào trường hợp học sinh Việt 8–17 tuổi.
Một ngành nghiên cứu ra đời từ một câu hỏi đơn giản
Câu hỏi khởi đầu là: sinh viên đi học tiếng ở nước ngoài có tiến bộ hơn sinh viên học cùng thời gian ở trong nước không? Năm 1995, Barbara Freed biên tập cuốn Second Language Acquisition in a Study Abroad Context, tập hợp các nghiên cứu đầu tiên đo kỹ chuyện này. Một kết quả hay được trích từ giai đoạn đó: nhóm học ở nước ngoài thường nói trôi chảy hơn, nói nhanh hơn, ít ngừng hơn, nhưng không nhất thiết chính xác ngữ pháp hơn nhóm ở nhà.
Năm 2004, tạp chí Studies in Second Language Acquisition ra một số chuyên đề về ảnh hưởng của bối cảnh học, do Joseph Collentine và Freed biên tập, so sánh ba bối cảnh: lớp học ở trong nước, chương trình nhúng ngôn ngữ trong nước và học ở nước ngoài. Trong số đó, nghiên cứu của Norman Segalowitz và Freed về sinh viên Mỹ học tiếng Tây Ban Nha cho thấy nhóm ở nước ngoài tiến hơn ở độ trôi chảy khi nói, và mức tiến liên quan tới các khả năng nhận thức như tốc độ xử lý từ ngữ lúc xuất phát.
Năm 2009, Celeste Kinginger xuất bản Language Learning in Study Abroad: A Critical Reading of Research, rà lại phần lớn các nghiên cứu tới lúc đó. Một nhận xét chính của bà là kết quả rất khác nhau giữa các cá nhân, và cách người học được đón nhận, được hoà vào các mối quan hệ ở nơi đến, quyết định nhiều hơn việc họ ở đó bao lâu.
Kỹ năng nào tiến, kỹ năng nào ít đổi
Bảng dưới gom các xu hướng hay gặp trong nghiên cứu. Cần đọc đây là xu hướng chung, không phải lời hứa cho từng học sinh; nhiều nghiên cứu có số người tham gia nhỏ.
| Kỹ năng | Xu hướng hay gặp | Vì sao | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Độ trôi chảy khi nói | Tiến rõ, kể cả sau vài tuần | Nói hằng ngày làm việc lấy từ và ghép câu nhanh hơn | Kết quả ổn định nhất trong các nghiên cứu |
| Nghe hiểu | Thường tiến rõ | Tiếp xúc với tốc độ và giọng thật, nhiều người nói khác nhau | Người xuất phát thấp hay tiến nhiều hơn |
| Cách nói phù hợp hoàn cảnh | Tiến, nhưng chậm và không đều | Cần quan sát và có quan hệ thật với người bản ngữ | Như cách xin lỗi, nhờ vả, mức lịch sự |
| Độ chính xác ngữ pháp | Tiến ít hoặc không rõ hơn học ở nhà | Giao tiếp vẫn hiểu được dù sai, ít phản hồi | Chính là chỗ hụt của lớp hoà nhập Canada |
| Từ vựng học thuật, viết | Ít đổi nếu khoá học không tập trung vào đó | Đời sống hằng ngày dùng từ vựng thông thường | Phụ thuộc nhiều vào chương trình học |
| Tự tin, sẵn sàng giao tiếp | Thường tăng | Có trải nghiệm thành công khi dùng ngôn ngữ | Phần lớn dựa vào tự đánh giá |
Đọc bảng theo cột thứ ba sẽ thấy mỗi kỹ năng tiến khi có loại trải nghiệm tương ứng. Muốn con tiến ở cả hàng thứ tư và thứ năm, khoá học phải có thêm thành phần được thiết kế cho chúng, vì đời sống hằng ngày ở nước ngoài không tự cung cấp.
Khoá ngắn vài tuần có đủ để tạo khác biệt không
Nhiều phụ huynh cân nhắc khoá 2 đến 8 tuần, ngắn hơn nhiều so với một học kỳ trong phần lớn nghiên cứu. Một nghiên cứu hay được trích cho câu hỏi này là của Àngels Llanes và Carmen Muñoz trên tạp chí System năm 2009, theo dõi người học tiếng Anh ở Tây Ban Nha đi học ở nước nói tiếng Anh trong 3 đến 4 tuần. Các tác giả ghi nhận tiến bộ đo được ở nghe hiểu và độ trôi chảy khi nói sau chừng đó thời gian, và người có trình độ ban đầu thấp hơn có xu hướng tiến nhiều hơn.
Kết quả này hợp lý về cơ chế: ở trình độ thấp, mỗi giờ tiếp xúc thật đem lại nhiều điều mới; ở trình độ cao, cần nhiều giờ hơn mới thấy khác biệt trên bài đo. Nó cũng cho thấy kỳ vọng hợp lý cho một khoá ngắn: con nghe tốt hơn, nói bớt ngập ngừng, dám nói hơn, chứ không phải nhảy vọt về ngữ pháp hay điểm thi viết.
Llanes và Muñoz sau đó, trong một nghiên cứu trên Language Learning năm 2013, so sánh cả trẻ em và người lớn trong bối cảnh học ở nước ngoài và ở nhà. Hướng nghiên cứu này còn mỏng, nhưng gợi ý rằng trẻ em cũng hưởng lợi từ thời gian ở nước ngoài, và lợi ích không chỉ dành cho người lớn có khả năng tự học. Với nhóm 8–17 tuổi, đây là phần bằng chứng đáng theo dõi nhất, vì phần lớn nghiên cứu cũ chỉ đo sinh viên.
Yếu tố nào làm học sinh này tiến nhiều hơn học sinh kia
Lượng dùng ngôn ngữ đích ngoài giờ học. Để đo chuyện này, Freed, Dan Dewey, Segalowitz và Randall Halter xây dựng bảng hỏi Language Contact Profile, đăng năm 2004, hỏi người học mỗi tuần dùng ngôn ngữ đích bao nhiêu giờ, với ai, để làm gì. Các nghiên cứu dùng công cụ này cho thấy lượng tiếp xúc khác nhau rất xa giữa những người cùng ở một chỗ.
Trình độ và khả năng lúc xuất phát. Người có nền tảng nhất định thì hiểu được nhiều đầu vào hơn và tham gia hội thoại được sớm hơn. Nhưng như kết quả của Llanes và Muñoz, người xuất phát thấp lại có thể tiến nhiều hơn tính theo phần trăm. Không có một ngưỡng trình độ tối thiểu nào được các nghiên cứu thống nhất.
Chỗ ở và quan hệ với người bản ngữ. Homestay thường được coi là tốt nhất, nhưng nghiên cứu cho kết quả không đồng nhất: có gia đình chủ nhà trò chuyện nhiều, có gia đình rất ít. Chất lượng mối quan hệ quan trọng hơn hình thức chỗ ở.
Nhóm bạn cùng quê. Đi theo đoàn lớn cùng quốc tịch tạo cảm giác an toàn, nhất là với trẻ nhỏ, nhưng làm giảm lượng dùng ngôn ngữ đích ngoài giờ. Nhiều chương trình cân bằng bằng cách trộn lớp, trộn phòng và đặt quy định dùng ngôn ngữ đích ở khu chung.
Tính cách và mức tự tin. Học sinh sẵn sàng bắt chuyện, chịu được cảm giác không hiểu hết, thường tìm được nhiều dịp dùng ngôn ngữ hơn. Đây là điều phụ huynh có thể chuẩn bị trước cho con, bằng cách tập những tình huống giao tiếp ngắn trước chuyến đi.
Chuyển nghiên cứu thành câu hỏi khi xem một khoá học tiếng
Từ những yếu tố trên, có thể đặt ra các câu hỏi cụ thể với đơn vị tổ chức, theo thứ tự ảnh hưởng tới kết quả:
- Ngoài giờ học chính, mỗi ngày con có những hoạt động gì buộc phải dùng ngôn ngữ đích, và hoạt động đó do ai hướng dẫn?
- Học sinh trong lớp, trong phòng ở đến từ những nước nào, và trường xếp lớp, xếp phòng theo nguyên tắc gì?
- Có kiểm tra trình độ ở đầu khoá để xếp lớp không, và có đo lại ở cuối khoá theo cùng một bài không?
- Ở homestay hay ký túc xá, cách nào để con có cuộc trò chuyện thật mỗi ngày, ví dụ bữa ăn chung hay sinh hoạt tối?
- Cuối mỗi tuần, con có nhận nhận xét riêng về kỹ năng nói, lỗi hay gặp, điều nên tập tiếp không?
Những câu này không cần phụ huynh có kiến thức chuyên môn; chúng là phiên bản đời thường của các biến số mà nghiên cứu đã chỉ ra. Câu trả lời cụ thể, có ví dụ, thường là dấu hiệu chương trình được thiết kế có chủ đích.
Giới hạn của bằng chứng và cách đọc cho đúng
Thứ nhất, phần lớn nghiên cứu đo sinh viên đại học, đi một học kỳ, từ Mỹ hay châu Âu. Học sinh Việt 8–17 tuổi đi vài tuần là nhóm khác về tuổi, về khoảng cách ngôn ngữ và về hình thức chương trình. Kết quả chỉ nên dùng như hướng dẫn chung.
Thứ hai, người đi học ở nước ngoài thường không được chọn ngẫu nhiên: họ có thể có động lực cao hơn, gia đình có điều kiện hơn. Các nghiên cứu cố so với nhóm học ở nhà có trình độ tương đương, nhưng không loại trừ hết được khác biệt này. Một phần tiến bộ có thể đến từ chính người học chứ không riêng từ bối cảnh.
Thứ ba, tiến bộ sau khoá ngắn có giữ được không là câu hỏi ít được nghiên cứu. Các nghiên cứu theo dõi sau khi về nước còn ít, và kết quả cho thấy phụ thuộc nhiều vào việc người học có tiếp tục dùng ngôn ngữ hay không. Vì vậy, một kế hoạch cho con tiếp tục nghe, đọc, nói sau chuyến đi quan trọng không kém chính chuyến đi.
Cuối cùng, khi một lời giới thiệu khoá học đưa ra con số kiểu "vài tuần bằng một năm học ở nhà", nên hỏi con số đó lấy từ nghiên cứu nào, đo kỹ năng gì, trên nhóm nào. Các nghiên cứu nghiêm túc hiếm khi quy đổi đơn giản như vậy.
Học sinh 8–17 tuổi khác sinh viên ở điểm nào khi học ở nước ngoài
Sinh viên trong các nghiên cứu kinh điển thường tự lo chỗ ở, tự đi lại, tự tìm câu lạc bộ, tự bắt chuyện với người địa phương. Họ có nhiều tự do để tìm tiếp xúc ngôn ngữ, và cũng có nhiều tự do để tránh nó. Học sinh nhỏ tuổi ở trong một khung khác: lịch sinh hoạt do chương trình sắp xếp, đi lại có người đi kèm, giờ giấc chặt chẽ vì lý do an toàn.
Khung này có hai mặt với việc học tiếng. Mặt tốt là chương trình có thể chủ động đưa vào lịch những hoạt động buộc phải dùng ngôn ngữ đích, như dự án nhóm trộn quốc tịch, tham quan có nhiệm vụ, sinh hoạt tối có người hướng dẫn. Mặt hạn chế là con ít khi tự tạo được những cuộc gặp ngẫu nhiên với người bản ngữ ngoài khuôn viên, vốn là nguồn tiếp xúc quan trọng của sinh viên.
Vì vậy, với nhóm tuổi này, chất lượng của phần ngoài giờ học phụ thuộc gần như hoàn toàn vào thiết kế của chương trình. Hai chương trình có giờ học giống nhau có thể khác xa nhau ở phần còn lại của ngày: một bên là các hoạt động có người hướng dẫn dùng ngôn ngữ đích, một bên là thời gian tự do mà học sinh cùng quê tụ lại với nhau. Đó là chỗ phụ huynh nên hỏi kỹ nhất.
Câu hỏi thường gặp
Đi học tiếng ở nước ngoài 2 tuần có ích không?
Hai tuần ngắn để đo được tiến bộ lớn về ngôn ngữ, nhưng có thể giúp con quen nghe tốc độ thật, bớt sợ nói và có động lực học tiếp. Nếu mục tiêu chính là ngôn ngữ, các nghiên cứu về khoá ngắn thường xét từ khoảng 3 đến 4 tuần trở lên.
Có nên đợi con giỏi rồi mới cho đi học ở nước ngoài?
Không nhất thiết. Nghiên cứu cho thấy người xuất phát thấp thường tiến nhiều hơn tính theo phần trăm. Điều cần là con có đủ nền để theo được lớp đúng trình độ và đủ tự lập cho hình thức đi, chứ không cần đạt một mức giỏi nào trước.
Vì sao con về kể nghe hiểu hết mà nói vẫn sai nhiều?
Đây là mẫu hình rất hay gặp trong nghiên cứu: nghe hiểu và độ trôi chảy tiến nhanh, độ chính xác chậm hơn. Ngữ pháp cần phản hồi rõ và luyện có chủ đích. Nói sai nhưng nói được nhiều hơn vẫn là tiến bộ, và là nền để sửa độ chính xác sau đó.
Học ở nước ngoài có giúp tăng điểm chứng chỉ không?
Có thể, nhất là phần nghe và nói, nhưng khoá học tiếng thông thường không tập trung vào kỹ thuật làm bài thi. Nếu mục tiêu chính là điểm chứng chỉ, nên chọn chương trình có thành phần luyện thi rõ ràng, và hiểu rằng phần viết thường tiến chậm nhất.
Có nghiên cứu nào riêng cho học sinh Việt đi học tiếng ở nước ngoài không?
Có một số nghiên cứu nhỏ và luận văn, nhưng chưa có nghiên cứu quy mô lớn nào được trích rộng rãi về học sinh Việt tuổi 8–17 đi khoá ngắn. Phần lớn bằng chứng vẫn đến từ người học ở Mỹ, châu Âu và Đông Á.
Học ở nơi nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai có kém hơn nơi nói tiếng mẹ đẻ không?
Nghiên cứu không cho câu trả lời đơn giản. Điều quan trọng hơn là lượng tiếp xúc, lớp học đúng trình độ, giáo viên được đào tạo và cơ hội dùng ngôn ngữ ngoài giờ. Một môi trường có những yếu tố đó thường tốt hơn một nơi bản ngữ mà con ít dùng ngôn ngữ.