Lợi ích rõ ràng nhất của song ngữ là chính khả năng dùng hai ngôn ngữ: học, làm việc, kết nối với nhiều người và nhiều nguồn tri thức hơn. Còn ý rằng song ngữ làm trẻ tập trung tốt hơn, chuyển đổi nhiệm vụ nhanh hơn, tức "lợi thế song ngữ" về chức năng điều hành, là một chủ đề đang tranh cãi gay gắt: các nghiên cứu đầu tiên cho kết quả tích cực, các phân tích tổng hợp gần đây cho thấy hiệu ứng nhỏ hơn nhiều hoặc không rõ khi tính tới thiên lệch công bố.
Phụ huynh hay gặp câu "song ngữ giúp não phát triển" trong lời giới thiệu các khoá học. Câu đó không hẳn sai, nhưng gom chung những thứ có mức bằng chứng rất khác nhau. Bài này đi qua lịch sử của chủ đề, phân loại từng tuyên bố theo mức bằng chứng, và chỉ ra điều áp dụng được cho con 8–17 tuổi đang học thêm một ngôn ngữ.
Từ "song ngữ có hại" đến "song ngữ có lợi"
Trong nửa đầu thế kỷ 20, nhiều nghiên cứu ở Mỹ và châu Âu kết luận trẻ song ngữ có điểm trí tuệ thấp hơn trẻ đơn ngữ. Nhìn lại, các nghiên cứu này có lỗi phương pháp nặng: so trẻ nhập cư nghèo với trẻ bản địa khá giả, kiểm tra bằng ngôn ngữ trẻ chưa thạo, không kiểm soát hoàn cảnh gia đình. Kết luận "song ngữ có hại" phần lớn là kết luận về nghèo đói và rào cản ngôn ngữ trong bài kiểm tra.
Bước ngoặt thường được trích là nghiên cứu của Elizabeth Peal và Wallace Lambert năm 1962 ở Montréal. Hai tác giả chọn trẻ song ngữ cân bằng, tức thạo cả tiếng Pháp lẫn tiếng Anh, và so với trẻ đơn ngữ có hoàn cảnh tương đương. Kết quả: trẻ song ngữ làm tốt hơn ở nhiều bài kiểm tra, nhất là những bài cần linh hoạt tư duy. Nghiên cứu này mở đường cho hướng nhìn tích cực, dù bản thân nó cũng có giới hạn, như việc chọn trẻ song ngữ cân bằng có thể đã chọn những trẻ có năng lực cao sẵn.
Từ thập niên 1980, nhà tâm lý học Ellen Bialystok ở Đại học York, Toronto, dẫn đầu một chương trình nghiên cứu dài về trẻ song ngữ, với cuốn Bilingualism in Development năm 2001 là một mốc. Giả thuyết trung tâm: người song ngữ phải liên tục quản lý hai ngôn ngữ cùng hoạt động trong đầu, chọn một và ức chế cái kia, nên các cơ chế kiểm soát chú ý được luyện tập thường xuyên.
Những gì Bialystok và cộng sự đã báo cáo
Chương trình nghiên cứu này đưa ra nhiều kết quả, được trích rộng trong sách phổ biến và giới thiệu giáo dục. Những kết quả chính:
- Ý thức về ngôn ngữ: trẻ song ngữ sớm hiểu rằng tên gọi của một vật là quy ước, có thể đổi được, và làm tốt hơn ở các bài phán đoán ngữ pháp có câu đúng ngữ pháp nhưng vô nghĩa. Đây là phần ít bị tranh cãi nhất.
- Kiểm soát chú ý: ở các bài cần bỏ qua thông tin gây nhiễu, như bài phân loại thẻ theo một quy tắc rồi đổi sang quy tắc khác, trẻ song ngữ trong các nghiên cứu ban đầu làm tốt hơn.
- Ở người cao tuổi: nghiên cứu của Bialystok, Fergus Craik và Morris Freedman trên Neuropsychologia năm 2007, dựa trên hồ sơ bệnh nhân tại một phòng khám trí nhớ ở Toronto, cho thấy người song ngữ được chẩn đoán sa sút trí tuệ muộn hơn người đơn ngữ khoảng bốn năm.
- Giải thích bằng dự trữ nhận thức: não người song ngữ không ít bị bệnh hơn, nhưng có thể bù trừ lâu hơn trước khi triệu chứng lộ ra. Đây là một giả thuyết, chưa phải cơ chế đã được chứng minh.
Cần chú ý: kết quả ở người cao tuổi đến từ dữ liệu quan sát, không phải thí nghiệm. Người song ngữ trong mẫu có thể khác người đơn ngữ ở nhiều mặt khác, như nghề nghiệp, quê quán, lối sống, và các tác giả đã cố kiểm soát một phần những yếu tố này. Một số nghiên cứu ở nơi khác cho kết quả tương tự, một số không.
Các phản biện: vì sao lợi thế song ngữ bị nghi ngờ
Nghiên cứu lớn không lặp lại được. Năm 2013, Kenneth Paap và Zachary Greenberg công bố trên Cognitive Psychology một loạt nghiên cứu với nhiều bài đo chức năng điều hành và không tìm thấy lợi thế nhất quán ở người song ngữ. Tên bài báo nói thẳng là không có bằng chứng nhất quán. Paap và các đồng nghiệp sau đó tiếp tục là những người phản biện chính.
Thiên lệch công bố. Năm 2015, Angela de Bruin, Barbara Treccani và Sergio Della Sala, trên Psychological Science, so sánh các bản tóm tắt báo cáo tại hội nghị với những gì sau đó được đăng thành bài báo. Nghiên cứu ủng hộ lợi thế song ngữ được đăng nhiều hơn hẳn nghiên cứu không tìm thấy lợi thế. Nghĩa là tài liệu đã đăng có thể làm hiệu ứng trông lớn hơn thực tế.
Phân tích tổng hợp có hiệu chỉnh. Một phân tích tổng hợp của Minna Lehtonen và cộng sự trên Psychological Bulletin năm 2018, tập hợp nhiều nghiên cứu ở người lớn, kết luận rằng sau khi điều chỉnh thiên lệch công bố, không còn bằng chứng vững cho lợi thế song ngữ ở chức năng điều hành.
Song ngữ không phải một nhóm đồng nhất. Phe ủng hộ đáp lại rằng "song ngữ" bao gồm rất nhiều kiểu: học từ nhỏ hay lớn, dùng hằng ngày hay thỉnh thoảng, chuyển ngôn ngữ thường xuyên hay sống tách bạch. Lợi thế, nếu có, có thể chỉ xuất hiện ở một số kiểu song ngữ. Đây là hướng tranh luận hiện nay.
Xếp các tuyên bố theo mức bằng chứng
Bảng dưới phân loại các câu hay gặp về song ngữ theo mức bằng chứng hiện có, theo cách hiểu phổ biến trong giới nghiên cứu. Mức phân loại là đánh giá tổng quát, có thể thay đổi khi có nghiên cứu mới.
| Tuyên bố | Mức bằng chứng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học hai ngôn ngữ không làm trẻ kém thông minh hay rối loạn ngôn ngữ | Vững | Các kết quả "có hại" xưa là do phương pháp sai |
| Trẻ song ngữ hiểu tính quy ước của ngôn ngữ sớm hơn | Khá vững | Liên quan trực tiếp tới việc dùng hai ngôn ngữ |
| Biết thêm ngôn ngữ mở rộng cơ hội học tập, công việc, quan hệ | Hiển nhiên, không cần nghiên cứu thần kinh | Đây là lý do chính để học ngoại ngữ |
| Song ngữ cải thiện chức năng điều hành ở trẻ em và người lớn | Đang tranh cãi, hiệu ứng nhỏ hoặc không có | Thiên lệch công bố, khó lặp lại |
| Song ngữ làm chậm biểu hiện sa sút trí tuệ | Có tín hiệu, chưa kết luận | Dữ liệu quan sát, kết quả không đồng nhất |
| Học một khoá tiếng vài tuần tạo "não song ngữ" | Không có cơ sở | Các nghiên cứu nói về song ngữ lâu dài, dùng thường xuyên |
Hàng cuối là chỗ dễ bị lạm dụng nhất. Các nghiên cứu về lợi ích nhận thức, dù ủng hộ hay phản biện, đều nói về người dùng hai ngôn ngữ thường xuyên trong nhiều năm. Không có nghiên cứu nào cho thấy một khoá học ngắn tạo ra thay đổi nhận thức tương tự.
Kuhl và nghiên cứu về não trẻ nhỏ học hai ngôn ngữ
Một hướng khác, ít tranh cãi hơn, là nghiên cứu cách não xử lý âm thanh ngôn ngữ ở trẻ nhỏ, gắn với nhóm của Patricia Kuhl ở Đại học Washington. Các nghiên cứu này cho thấy trẻ sơ sinh nghe được sự khác biệt giữa các âm của mọi ngôn ngữ, rồi trong năm đầu dần chuyên biệt cho âm của ngôn ngữ quanh mình. Trẻ lớn lên với hai ngôn ngữ duy trì khả năng phân biệt âm của cả hai.
Một nghiên cứu nổi tiếng của Kuhl, Feng-Ming Tsao và Huei-Mei Liu trên PNAS năm 2003 cho trẻ Mỹ 9 tháng tuổi nghe tiếng Quan thoại qua các buổi chơi với người nói tiếng Quan thoại; nhóm này giữ được khả năng phân biệt âm Quan thoại, trong khi nhóm chỉ xem băng hình hoặc nghe băng tiếng thì không. Kết quả thường được dùng để nói rằng tương tác xã hội quan trọng với việc học âm ở trẻ nhỏ.
Với con 8–17 tuổi, các nghiên cứu này không áp dụng trực tiếp, vì nói về năm đầu đời. Điều chuyển được là nguyên tắc chung: học ngôn ngữ qua người thật, trong tương tác có ý nghĩa, hiệu quả hơn học qua máy một chiều. Còn câu "học song ngữ làm não khác đi" nên đọc là não thích nghi với việc dùng hai ngôn ngữ, chứ không phải là một tuyên bố về trí thông minh.
Vậy phụ huynh nên nghĩ gì khi cho con học thêm một ngôn ngữ
Lý do tốt để cho con học thêm tiếng Anh hay tiếng Trung là những lợi ích không cần tranh cãi: đọc được tài liệu gốc, học được ở môi trường quốc tế, làm việc với người nhiều nước, hiểu một nền văn hoá khác từ bên trong. Đây là những lợi ích lớn, và chúng tăng dần theo mức thành thạo, không phụ thuộc vào việc lợi thế chức năng điều hành có thật hay không.
Khi gặp lời giới thiệu khoá học dựa vào các tuyên bố về não, như "tăng chỉ số thông minh", "phát triển gấp đôi", phụ huynh có thể hỏi lại: nghiên cứu nào, trên ai, đo bằng gì. Nếu câu trả lời là một tên trường đại học kèm năm mà không có tên tác giả hay tạp chí, đó thường là dấu hiệu nguồn chưa được kiểm.
Cuối cùng, giữ tiếng Việt cho con khi học thêm ngôn ngữ là điều được nghiên cứu ủng hộ: kỹ năng đọc hiểu, tư duy học thuật xây dựng bằng tiếng mẹ đẻ chuyển sang được ngôn ngữ thứ hai, như Jim Cummins mô tả trong giả thuyết phụ thuộc lẫn nhau giữa các ngôn ngữ từ cuối thập niên 1970. Song ngữ, theo nghĩa thực tế nhất, là có thêm một ngôn ngữ chứ không phải đổi ngôn ngữ.
Bốn câu hỏi để kiểm một tuyên bố về não song ngữ
Khi đọc một câu như "nghiên cứu cho thấy trẻ song ngữ tập trung tốt hơn", có thể kiểm nhanh theo thứ tự sau, dựa trên chính những vấn đề mà cuộc tranh luận về lợi thế song ngữ đã làm lộ ra:
- Ai được nghiên cứu? Trẻ lớn lên với hai ngôn ngữ từ nhỏ, người lớn dùng hai ngôn ngữ hằng ngày, hay học sinh học ngoại ngữ ở trường? Kết quả của nhóm này không tự động áp cho nhóm kia.
- Đo cái gì? "Tập trung", "thông minh", "linh hoạt" là những chữ rộng; nghiên cứu thật đo bằng một bài cụ thể, và nhiều bài đo chức năng điều hành cho kết quả không khớp với nhau.
- Thiết kế thế nào? So sánh hai nhóm có sẵn, hay theo dõi qua thời gian, hay thí nghiệm có phân nhóm ngẫu nhiên? Hai nhóm có sẵn có thể khác nhau ở thu nhập, văn hoá, giáo dục của cha mẹ.
- Đã được lặp lại chưa, phân tích tổng hợp nói gì? Một nghiên cứu đơn lẻ, nhất là có mẫu nhỏ, chưa đủ; với chủ đề này, các phân tích tổng hợp có hiệu chỉnh thiên lệch công bố là nguồn nên ưu tiên.
Bốn câu hỏi này không đòi hỏi đọc bài báo gốc; chỉ cần nguồn tin nêu đủ tên tác giả, năm và nơi đăng để tra lại. Một tuyên bố không trả lời được câu nào trong bốn câu thì nên coi là chưa kiểm.
Câu hỏi thường gặp
Học ngoại ngữ ở tuổi thiếu niên có được tính là song ngữ không?
Tuỳ định nghĩa. Nhiều nhà nghiên cứu coi người dùng hai ngôn ngữ thường xuyên trong đời sống là song ngữ, bất kể học lúc nào. Nhưng các nghiên cứu về lợi ích nhận thức thường đo người dùng hai ngôn ngữ hằng ngày trong nhiều năm, khác với người học ngoại ngữ vài giờ mỗi tuần.
Vì sao các nhà khoa học lại bất đồng gay gắt về lợi thế song ngữ?
Vì hiệu ứng, nếu có, rất nhỏ, dễ bị che bởi khác biệt về hoàn cảnh gia đình, văn hoá, giáo dục; các bài đo chức năng điều hành không đo cùng một thứ; và thiên lệch công bố làm tài liệu đã đăng nghiêng về kết quả tích cực. Những điều kiện này làm tranh luận khó ngã ngũ.
Song ngữ có làm trẻ chậm nói hay nhầm lẫn ngôn ngữ không?
Bằng chứng hiện nay cho thấy không gây rối loạn ngôn ngữ. Trẻ song ngữ có thể có vốn từ mỗi ngôn ngữ ít hơn trẻ đơn ngữ ở cùng tuổi, nhưng tổng vốn từ hai ngôn ngữ tương đương. Chêm từ giữa hai ngôn ngữ là hiện tượng bình thường của người song ngữ, không phải nhầm lẫn.
Học tiếng Trung và tiếng Anh cùng lúc có quá sức với con không?
Nghiên cứu không cho thấy học nhiều ngôn ngữ cùng lúc gây hại, nhưng thời gian của con có hạn. Hai ngôn ngữ chia nhau số giờ, nên mỗi ngôn ngữ tiến chậm hơn. Nhiều gia đình chọn tập trung một ngôn ngữ tới mức vững trước, rồi mới thêm ngôn ngữ thứ hai.
Kết quả về sa sút trí tuệ có đáng tin không?
Đó là kết quả có tín hiệu nhưng chưa kết luận. Một số nghiên cứu ở nhiều nước thấy hiện tượng tương tự, một số không thấy. Dữ liệu chủ yếu là quan sát, nên khó tách ảnh hưởng của song ngữ khỏi các yếu tố đi kèm như giáo dục, nghề nghiệp và hoàn cảnh di cư.
Có nên chọn khoá học vì nó hứa giúp con thông minh hơn không?
Không nên lấy đó làm lý do chính. Lợi ích nhận thức của song ngữ là chủ đề đang tranh cãi, và không áp dụng cho khoá học ngắn. Nên chọn khoá học dựa trên chất lượng dạy, lượng thực hành, sự an toàn và mức phù hợp với mục tiêu ngôn ngữ của con.