Con bạn 8–17 tuổi chưa hề trễ để học giỏi một ngoại ngữ. Điều các nghiên cứu về giai đoạn nhạy cảm cho thấy là: càng bắt đầu muộn thì càng khó đạt giọng và cảm giác ngữ pháp giống hệt người bản ngữ, nhưng khả năng đạt mức sử dụng thành thạo để học, làm việc và kết bạn vẫn còn nguyên. Ở nhiều phép đo, thiếu niên học nhanh hơn trẻ nhỏ trong vài tháng đầu.
Phần còn tranh cãi nằm ở chỗ khác: có một "cửa sổ" đóng sập ở một tuổi nhất định hay chỉ là một đường dốc thoai thoải; nguyên nhân là sinh học của não, hay là lượng và chất tiếp xúc ngôn ngữ thay đổi theo tuổi. Bài này đi qua các công trình chính theo thứ tự thời gian, chỉ ra mỗi công trình đo cái gì, rồi rút ra điều phụ huynh có thể làm với con ở tuổi này.
Giả thuyết ra đời thế nào: từ Penfield đến Lenneberg
Ý tưởng rằng não trẻ con học ngôn ngữ dễ hơn não người lớn đã có trong cuốn Speech and Brain Mechanisms của hai nhà phẫu thuật thần kinh Wilder Penfield và Lamar Roberts năm 1959. Họ quan sát rằng trẻ bị tổn thương vùng ngôn ngữ ở bán cầu não trái thường phục hồi lời nói tốt hơn người lớn bị tổn thương tương tự, và suy ra não trẻ còn "dẻo".
Năm 1967, nhà ngôn ngữ học và thần kinh học Eric Lenneberg đưa ý tưởng này thành một giả thuyết có hình hài trong cuốn Biological Foundations of Language. Theo ông, khả năng thụ đắc ngôn ngữ một cách tự nhiên kéo dài từ khoảng hai tuổi đến tuổi dậy thì, và gắn với quá trình chuyên biệt hoá hai bán cầu não. Sau tuổi dậy thì, ngôn ngữ vẫn học được, nhưng phải bằng nỗ lực có ý thức hơn và hiếm khi trọn vẹn.
Cần nhớ hai điều khi đọc Lenneberg. Thứ nhất, ông chủ yếu bàn về tiếng mẹ đẻ, tức ngôn ngữ đầu tiên, chứ không phải ngoại ngữ học thêm. Thứ hai, phần lập luận về chuyên biệt hoá bán cầu não đã bị thách thức sớm: các nghiên cứu đầu thập niên 1970 cho thấy sự chuyên biệt hoá diễn ra sớm hơn nhiều so với tuổi dậy thì, nên cơ chế ông đề xuất không còn được chấp nhận nguyên dạng. Cái còn lại là câu hỏi ông đặt ra: tuổi bắt đầu ảnh hưởng tới kết quả học ngôn ngữ thế nào.
Johnson và Newport 1989: nghiên cứu khiến giả thuyết lan sang ngoại ngữ
Công trình được trích nhiều nhất cho ngoại ngữ là bài của Jacqueline Johnson và Elissa Newport đăng trên Cognitive Psychology năm 1989. Thiết kế và kết quả chính như sau:
- Ai được đo: người nói tiếng Hàn và tiếng Trung sang Mỹ ở những độ tuổi khác nhau, từ khoảng 3 tới gần 40 tuổi, đã sống ở Mỹ nhiều năm.
- Đo cái gì: phán đoán ngữ pháp, tức nghe một câu tiếng Anh và nói câu đó đúng hay sai ngữ pháp, trải trên nhiều loại cấu trúc như thì, số nhiều, mạo từ, trật tự từ.
- Kết quả: nhóm sang Mỹ trước khoảng 7 tuổi làm gần như người bản ngữ; từ đó điểm giảm dần theo tuổi đến lúc dậy thì; nhóm sang sau tuổi dậy thì có điểm thấp hơn và chênh nhau rất nhiều giữa người này với người kia.
- Điều hay bị bỏ qua: ở nhóm đến muộn, tuổi đến không còn dự báo tốt kết quả; khác biệt cá nhân lớn hơn hẳn. Nghĩa là sau tuổi dậy thì, những yếu tố khác như động lực, lượng tiếp xúc, cách học bắt đầu quyết định nhiều hơn.
Năm 2001, David Birdsong và Michelle Molis lặp lại thiết kế này với người nói tiếng Tây Ban Nha và không thấy một điểm gãy rõ ở tuổi dậy thì: điểm tiếp tục giảm dần cả ở tuổi trưởng thành, và một số người đến muộn vẫn đạt mức rất cao. Một phần lý do có thể là tiếng Tây Ban Nha gần tiếng Anh hơn tiếng Hàn và tiếng Trung, điều đáng lưu ý với người Việt vốn nói một ngôn ngữ xa tiếng Anh.
Nghiên cứu 2018 trên hơn 600 nghìn người: tuổi 17 và tuổi 10
Năm 2018, Joshua Hartshorne, Joshua Tenenbaum và Steven Pinker công bố trên tạp chí Cognition một phân tích dựa trên một bài trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh trực tuyến có khoảng hai phần ba triệu người làm, kèm thông tin về tuổi bắt đầu học, số năm học và nơi sống. Quy mô này lớn hơn mọi nghiên cứu trước đó hàng trăm lần.
Kết luận của nhóm tác giả gồm hai phần. Một là khả năng học ngữ pháp có vẻ giữ ở mức cao tới khoảng cuối tuổi thiếu niên, quanh 17 tuổi, rồi mới giảm. Hai là vì cần nhiều năm để đạt trình độ ngữ pháp như người bản ngữ, người muốn đạt mức đó thường phải bắt đầu trước khoảng 10 tuổi trong môi trường nhúng ngôn ngữ. Hai ý này thường bị trích lẫn với nhau thành "sau 10 tuổi là hết", một cách đọc sai.
Nghiên cứu cũng bị phản biện: dữ liệu là cắt ngang chứ không theo dõi từng người qua thời gian; bài trắc nghiệm chỉ đo ngữ pháp, không đo nghe, nói, đọc, viết; kết quả phụ thuộc giả định của mô hình toán. Dù vậy, với phụ huynh có con 8–17 tuổi, thông điệp chính lại khá dễ chịu: ở tuổi này con vẫn đang trong khoảng học ngữ pháp hiệu quả nhất, và điều làm khác biệt là lượng ngôn ngữ thật con được tiếp xúc.
Học nhanh hơn và học tới đích: hai câu hỏi khác nhau
Một bài tổng quan năm 1979 của Stephen Krashen, Michael Long và Robin Scarcella đã tách hai câu hỏi mà phụ huynh hay gộp làm một: ai tiến nhanh hơn trong giai đoạn đầu, và ai đạt trình độ cao hơn sau nhiều năm. Bảng dưới gom lại điều các nghiên cứu sau đó cho thấy, khi so trẻ nhỏ với thiếu niên cùng được tiếp xúc ngôn ngữ.
| Câu hỏi | Trẻ nhỏ (dưới khoảng 8 tuổi) | Thiếu niên 11–17 tuổi | Nguồn tham khảo |
|---|---|---|---|
| Tiến bộ trong vài tháng đầu | Chậm hơn ở ngữ pháp, từ vựng | Nhanh hơn, nhờ khả năng đọc, khái quát quy tắc, trí nhớ làm việc | Snow và Hoefnagel-Höhle (1978), người Anh học tiếng Hà Lan |
| Học trên lớp vài giờ mỗi tuần | Lợi thế bắt đầu sớm rất nhỏ hoặc không thấy | Bắt kịp và thường vượt trong cùng số giờ | Dự án tuổi bắt đầu ở Barcelona, Carmen Muñoz (2006) |
| Giọng sau nhiều năm sống ở nước ngoài | Thường gần bản ngữ | Thường còn giọng nước ngoài, mức độ khác nhau | Flege, Munro và MacKay (1995), người Ý ở Canada |
| Ngữ pháp sau nhiều năm nhúng ngôn ngữ | Hay đạt mức bản ngữ | Đạt mức cao, ít khi giống hệt bản ngữ | Johnson và Newport (1989); Hartshorne và cộng sự (2018) |
Dòng thứ hai là dòng quan trọng nhất với phụ huynh Việt: lợi thế của tuổi nhỏ chỉ hiện ra khi có lượng tiếp xúc rất lớn, kiểu sống hằng ngày trong ngôn ngữ đó. Bắt đầu sớm nhưng chỉ vài giờ mỗi tuần thì lợi thế gần như tan mất, và người bắt đầu muộn hơn nhưng học dày hơn bắt kịp nhanh.
Vì sao tuổi lớn hơn khó đạt giọng bản ngữ: các cách giải thích đang cạnh tranh
Giải thích thần kinh. Não giảm độ dẻo theo tuổi, đặc biệt ở các mạch xử lý âm thanh. Hướng này có hậu thuẫn từ nghiên cứu ở trẻ sơ sinh: từ khoảng sáu tới mười hai tháng tuổi, trẻ dần kém phân biệt những cặp âm không có trong tiếng mẹ đẻ, như Janet Werker và Richard Tees mô tả năm 1984. Nhưng điều này nói về cảm thụ âm, không giải thích được hết các khác biệt về ngữ pháp.
Giải thích bằng tiếng mẹ đẻ đã vững. Người lớn nghe tiếng mới qua "bộ lọc" âm và cấu trúc của tiếng mẹ đẻ. Càng dùng tiếng Việt lâu, hệ âm tiếng Việt càng chắc, nên âm tiếng Anh nào gần âm tiếng Việt sẽ bị "kéo" về âm Việt. Đây là trục chính trong Mô hình Học Âm của James Flege.
Giải thích bằng môi trường. Trẻ nhỏ sang nước ngoài thường vào trường, chơi với bạn bản ngữ cả ngày; người lớn sang thường làm việc, giao tiếp trong cộng đồng người cùng quê. Lượng và chất đầu vào khác nhau rất xa, và một phần "hiệu ứng tuổi" thật ra là hiệu ứng của môi trường đi kèm tuổi.
Giải thích bằng cách học. Trẻ nhỏ học ngầm, hấp thụ qua tiếp xúc; thiếu niên và người lớn có thêm khả năng học tường minh, phân tích quy tắc. Cách học tường minh giúp tiến nhanh lúc đầu, nhưng không tự động biến thành phản xạ. Các nhà nghiên cứu như Robert DeKeyser cho rằng người học muộn dựa vào năng khiếu phân tích nhiều hơn.
Với con 8–17 tuổi: điều nghiên cứu gợi ý phụ huynh làm
Đem những kết quả trên vào quyết định cụ thể, phụ huynh có thể đi theo thứ tự sau:
- Đặt mục tiêu đúng. Mục tiêu hợp lý ở tuổi này là nói rõ, hiểu được người bản ngữ, dùng tiếng để học và làm việc, chứ không phải "không ai nhận ra là người Việt". Giọng hơi khác không cản việc người nghe hiểu con.
- Tính lượng tiếp xúc thật. Đếm số giờ mỗi tuần con thật sự nghe hiểu và phải nói ngôn ngữ đó, kể cả ngoài lớp. Đây là biến số mà các nghiên cứu cho thấy quyết định nhiều nhất ở tuổi này.
- Ưu tiên giai đoạn dày. Vài tuần tiếp xúc liên tục, nơi tiếng đó là phương tiện để sống chứ không chỉ là môn học, cho con thứ mà lớp học vài giờ mỗi tuần khó cho: buộc phải hiểu và buộc phải nói.
- Đừng bỏ phần luyện âm có hướng dẫn. Vì giọng là phần khó nhất với người bắt đầu sau tuổi nhỏ, nên một người dạy chỉ rõ âm nào con đang nghe nhầm có giá trị hơn việc nghe thụ động nhiều giờ.
- Nuôi tiếp sau giai đoạn dày. Kết quả dài hạn phụ thuộc số năm tiếp xúc tích luỹ; một mùa hè học dày rồi dừng hẳn sẽ không giữ được bao nhiêu.
Thứ tự này cũng giải thích vì sao các nhà nghiên cứu ngày nay thường nói về "giai đoạn nhạy cảm" hơn là "giai đoạn tới hạn": khả năng học giảm dần chứ không mất hẳn, và môi trường quyết định phần lớn việc khả năng đó được dùng tới đâu.
Những câu nói về tuổi học ngoại ngữ nên đọc lại cho đúng
"Sau tuổi dậy thì thì không bao giờ giỏi được" là câu sai. Nghiên cứu cho thấy khó đạt mức giống hệt bản ngữ ở mọi phép đo, không phải khó giỏi. Trong các nghiên cứu về người học muộn đạt mức gần bản ngữ, như nhóm của Kenneth Hyltenstam và Niclas Abrahamsson ở Thuỵ Điển, có những người được người bản ngữ nghe mà không nhận ra, dù khi đo thật chi tiết vẫn có khác biệt nhỏ.
"Trẻ con học như miếng bọt biển" chỉ đúng khi trẻ ngâm trong ngôn ngữ đó. Ở lớp học vài giờ mỗi tuần, trẻ nhỏ không tự hấp thụ nhanh hơn; nhiều trẻ quên gần hết khi ngừng tiếp xúc. "Cửa sổ đóng ở tuổi X" cũng là cách nói gây hiểu lầm, vì không có con số tuổi nào được các nhà nghiên cứu thống nhất, và các mảng khác nhau của ngôn ngữ (âm, ngữ pháp, từ vựng) có vẻ chịu ảnh hưởng của tuổi theo những cách khác nhau.
Từ vựng là mảng ít chịu ảnh hưởng của tuổi nhất: người lớn học từ mới cả đời. Còn với tiếng Trung, người Việt có lợi thế riêng là kho từ Hán Việt, giúp nhận ra nghĩa của nhiều từ học thuật; điều đó không liên quan đến tuổi, mà liên quan đến khoảng cách giữa hai ngôn ngữ.
Câu hỏi thường gặp
Con 15 tuổi mới bắt đầu học tiếng Anh nghiêm túc thì có đạt được trình độ để học đại học bằng tiếng Anh không?
Có. Trình độ dùng tiếng để học đại học, tương đương khoảng B2 đến C1 theo khung CEFR, là mức mà rất nhiều người bắt đầu ở tuổi thiếu niên hoặc trưởng thành đã đạt. Điều quyết định là số giờ học và tiếp xúc tích luỹ trong vài năm tới, không phải tuổi bắt đầu.
Giai đoạn nhạy cảm và giai đoạn tới hạn khác nhau thế nào?
Giai đoạn tới hạn ngụ ý một cửa sổ có điểm đóng rõ, sau đó việc học gần như không xảy ra. Giai đoạn nhạy cảm nói rằng có một khoảng học dễ nhất, sau đó khả năng giảm dần nhưng vẫn còn. Với ngoại ngữ, phần lớn bằng chứng hiện nay nghiêng về cách hiểu thứ hai.
Giả thuyết này có áp dụng cho tiếng Trung giống tiếng Anh không?
Nguyên tắc chung giống nhau, nhưng phần lớn nghiên cứu được làm với người học tiếng Anh. Với tiếng Trung, thanh điệu là một mảng âm có thể chịu ảnh hưởng của tuổi; người Việt đã quen nghe thanh điệu nên có điểm xuất phát khác người nói tiếng Anh. Chưa có nhiều nghiên cứu lớn riêng cho người Việt học tiếng Trung.
Nếu tuổi không quyết định nhiều, sao người ta vẫn khuyên cho con học sớm?
Học sớm cho thêm nhiều năm tích luỹ và cơ hội đạt giọng gần bản ngữ, với điều kiện lượng tiếp xúc đủ lớn. Lời khuyên hợp lý là bắt đầu khi có điều kiện tiếp xúc tốt, chứ không phải bắt đầu càng sớm càng tốt bằng mọi giá với vài giờ mỗi tuần.
Vì sao có người lớn học ngoại ngữ rất giỏi, thậm chí giọng gần bản ngữ?
Các nghiên cứu về người học muộn xuất sắc thường thấy chung vài yếu tố: năng khiếu phân tích ngôn ngữ và trí nhớ âm tốt, động lực cao, nhiều năm sống và làm việc trong ngôn ngữ đó, và luyện âm có chủ đích. Đây là số ít, nhưng cho thấy giới hạn sinh học không tuyệt đối.
Cho con đi học tiếng ở nước ngoài lúc 9 tuổi hay đợi đến 13 tuổi thì tốt hơn?
Nghiên cứu về tuổi không trả lời thay được câu này. Ở 13 tuổi con thường tự lập hơn, tiến nhanh hơn trong vài tuần đầu và nhớ được nhiều hơn; ở 9 tuổi con nghe âm dễ hơn nhưng cần giám hộ chặt hơn. Hợp với con nào phụ thuộc mức độ tự lập và kế hoạch duy trì sau chuyến đi.