Số giờ học thật của một khoá tiếng ngắn hạn bằng số bài học mỗi tuần nhân độ dài một bài, trừ đi những buổi không dạy. Khoá ghi "20 bài mỗi tuần" với bài 45 phút cho 15 giờ; với bài 60 phút cho 20 giờ. Khoá "cấp tốc" 26–30 bài thường cho khoảng 20–25 giờ. Nhân với số tuần, trừ ngày lễ, ngày đầu kiểm tra xếp lớp, ngày cuối làm thủ tục, mới ra tổng giờ con thật sự ngồi học với giáo viên.
Con số đó mới đem so được giữa các trường. Phần dưới hướng dẫn đổi đơn vị, chỉ ra những khoản hay bị cộng vào cho "đẹp", và bàn câu hỏi ngược lại: học thật nhiều giờ có phải lúc nào cũng tốt hơn.
Đổi bài học ra giờ: phép tính đầu tiên phải làm
Mỗi trường tự định nghĩa một bài học. Bảng dưới là phép tính số học, không phải số liệu của trường nào; hãy thay độ dài bài học thật của trường đang cân nhắc vào cột thứ hai.
| Cách ghi trong tài liệu | Độ dài một bài | Phút mỗi tuần | Giờ mỗi tuần |
|---|---|---|---|
| 20 bài học mỗi tuần | 45 phút | 900 | 15 |
| 20 bài học mỗi tuần | 60 phút | 1.200 | 20 |
| 26 bài học mỗi tuần | 45 phút | 1.170 | 19,5 |
| 30 bài học mỗi tuần | 50 phút | 1.500 | 25 |
| 5 tiết một kèm một mỗi ngày | 50 phút | 1.250 (5 ngày) | gần 21 |
Hai khoá cùng ghi "20 bài" có thể chênh nhau năm giờ mỗi tuần, tức hai mươi giờ trong khoá bốn tuần. Đây là lý do câu hỏi đầu tiên gửi trường luôn là "một bài học dài bao nhiêu phút, giờ giải lao có nằm trong đó không".
Một số trường tính bài 45 phút nhưng dạy liền hai bài thành khối 90 phút, có hoặc không có giải lao giữa. Cách xếp này không làm thay đổi tổng phút, chỉ ảnh hưởng tới độ tập trung của con, nhất là với trẻ dưới 12 tuổi.
Giờ tiếp xúc, giờ tự học, giờ hoạt động: ba thứ khác nhau
Giờ tiếp xúc (contact hours). Thời gian có giáo viên dạy theo giáo trình, trong lớp hoặc tiết riêng. Đây là con số dùng để so các khoá với nhau. Khi trường nói về số giờ mà không nói rõ là giờ tiếp xúc, hãy hỏi lại bằng đúng cụm từ này, vì trường quen với nó và thường trả lời được ngay bằng một con số.
Giờ tự học có hướng dẫn. Một số trường thêm buổi tự học có giáo viên trực, phòng học tài liệu, bài tập trực tuyến. Có ích, nhưng không nên cộng ngang với giờ dạy.
Giờ hoạt động và tham quan. Khoá thiếu niên thường có hoạt động chiều và chuyến đi cuối tuần do nhân viên giám sát dẫn, đôi khi có "nhiệm vụ tiếng Anh" như phỏng vấn người qua đường. Đây là phần nhúng ngôn ngữ quý giá, nhưng người dẫn chưa chắc là giáo viên, và mức độ dùng tiếng Anh phụ thuộc nhiều vào tỉ lệ quốc tịch của nhóm.
Giờ "nhúng" ở homestay. Bữa tối và trò chuyện với gia đình bản xứ là tiếp xúc ngôn ngữ thật, nhưng không đo được và khác nhau rất nhiều giữa các gia đình. Đừng để nó thay cho giờ học trong phép so. Một gia đình bận rộn, ăn tối riêng, có thể cho con ít giờ trò chuyện hơn nhiều so với hình dung; hỏi trường cách họ chọn và kiểm tra nhà homestay là việc riêng nên làm.
Những khoản làm tổng giờ thật thấp hơn con số trên giấy
Khi nhân số giờ mỗi tuần với số tuần, nên trừ những thứ sau:
- Ngày nghỉ lễ của nước sở tại. Nhiều trường không dạy bù bài học rơi vào ngày lễ, và điều này thường ghi trong điều khoản. Ở Anh có các ngày nghỉ lễ ngân hàng cuối tháng 5 và cuối tháng 8; mỗi nước, mỗi bang có lịch riêng. Hỏi trường danh sách ngày nghỉ trong thời gian con học và chính sách dạy bù.
- Buổi sáng đầu tiên. Thường dành cho kiểm tra xếp lớp, giới thiệu nội quy, đi một vòng trường. Con có thể chỉ học thật từ buổi chiều hoặc ngày thứ hai.
- Buổi cuối. Một số trường làm bài kiểm tra cuối khoá, phát nhận xét, tổ chức chia tay. Có giá trị, nhưng không phải bài học mới.
- Ngày di chuyển. Nếu chuyến bay đến vào thứ Hai hoặc về vào thứ Năm, những buổi đó mất trắng. Khớp lịch bay với ngày khai giảng và bế giảng là cách rẻ nhất để giữ đủ giờ.
- Ngày con ốm. Không ai tính trước được, nhưng nên hỏi trường có cho học bù tiết một kèm một bị lỡ do ốm không.
Làm phép trừ này cho khoá bốn tuần, con số tổng có thể thấp hơn phép nhân thẳng một khoảng đáng kể. Không có gì sai, miễn là phụ huynh biết trước và so các trường theo cùng một cách tính.
Nhiều giờ hơn có phải lúc nào cũng tốt hơn
Khoá cấp tốc thêm giờ, nhưng khả năng hấp thụ của não không tăng tuyến tính theo số giờ ngồi lớp. Nghiên cứu về hiệu ứng giãn cách, bắt đầu từ thí nghiệm ghi nhớ của Hermann Ebbinghaus năm 1885 và được tổng hợp lại trong phân tích gộp của Cepeda và cộng sự năm 2006, cho thấy cùng một lượng ôn luyện, chia ra nhiều lần cách nhau thường giữ được lâu hơn dồn một lúc. Nghiên cứu đó chủ yếu về ghi nhớ từ vựng và thông tin, không trực tiếp đo khoá học tiếng, nên chỉ nên đọc như một gợi ý: học dày đặc trong vài tuần cho phản xạ và sự tự tin, còn việc giữ được lâu cần phần ôn sau khi về.
Với trẻ 8–11 tuổi, khả năng tập trung và nhu cầu vận động khiến một ngày sáu bảy tiết dễ thành phản tác dụng: con mệt, chán, và mất đúng thứ phụ huynh muốn mua, là hứng thú với ngôn ngữ. Với học sinh 15–17 tuổi có mục tiêu rõ, khoá cấp tốc có thể hợp hơn, nhưng vẫn nên còn thời gian buổi chiều để dùng tiếng Anh ngoài lớp. Một khoá vừa phải kèm hoạt động có chủ đích nhiều khi cho tổng lượng tiếp xúc tiếng Anh cao hơn một khoá dày giờ lớp mà buổi chiều con ngồi trong phòng.
Đọc thời khoá biểu một tuần: ví dụ giả định
Thời khoá biểu dưới đây là ví dụ giả định cho một khoá thiếu niên ghi "20 bài học mỗi tuần, bài 45 phút, kèm hoạt động chiều", dùng để luyện cách đọc chứ không mô tả trường nào:
- Thứ Hai: sáng kiểm tra xếp lớp và giới thiệu, chỉ hai bài học thật sau giờ trưa; chiều đi một vòng khu phố cùng nhân viên hoạt động.
- Thứ Ba đến thứ Năm: mỗi sáng bốn bài 45 phút chia hai khối, giải lao 20 phút giữa khối; chiều lần lượt thể thao, làm dự án nhóm, tham quan bảo tàng.
- Thứ Sáu: sáng bốn bài, trong đó một bài là kiểm tra tiến độ hằng tuần; chiều tự do có giám sát.
- Thứ Bảy: chuyến đi cả ngày tới một thành phố khác, không có bài học.
- Chủ nhật: nghỉ ở chỗ ở hoặc hoạt động nhẹ.
Đếm lại: thứ Hai chỉ có hai bài, các ngày còn lại mỗi ngày bốn bài, tổng là mười tám bài chứ không phải hai mươi trong tuần đầu, tức 13,5 giờ. Những tuần sau mới đủ hai mươi bài, tức 15 giờ. Hoạt động chiều và chuyến đi thứ Bảy có thể chiếm nhiều giờ hơn cả lớp học, và đó là nơi tiếng Anh được dùng tự nhiên nhất, nhưng chúng là một cột riêng. Đọc theo cách này, phụ huynh biết mình đang trả tiền cho bao nhiêu giờ dạy và bao nhiêu giờ trải nghiệm có người giám sát.
Chuẩn tối thiểu ở một số nước và vì sao nên biết
Ở vài nước, số giờ học mỗi tuần gắn với loại visa con dùng. Úc là ví dụ hay được nhắc: khoá tiếng Anh cho người giữ visa du học nằm trong khuôn khổ ELICOS và đăng ký CRICOS, và chuẩn quốc gia về ELICOS đặt mức giờ học mặt đối mặt tối thiểu mỗi tuần cho nhóm học viên này. Khoá ngắn đi bằng visa du lịch hoặc visa khách thăm thì không chịu ràng buộc đó, nên trường có thể bán khoá ít giờ hơn. Quy định cụ thể thay đổi theo thời gian, nên cần đọc trang chính thức của cơ quan quản lý và hỏi trường khoá con đăng ký thuộc loại nào.
Biết điều này giúp phụ huynh đọc đúng tài liệu: một khoá "dành cho người đi visa ngắn hạn" có thể thiết kế nhẹ hơn khoá dành cho người giữ visa du học. Không có loại nào tốt hơn tuyệt đối, nhưng khi đặt hai khoá cạnh nhau, cần biết chúng có chung chuẩn tối thiểu hay không, tránh so một khoá cấp tốc với một khoá nhẹ rồi kết luận một trường "rẻ hơn". Cách công bằng là quy cả hai về cùng một đơn vị: tổng giờ dạy thật của cả khoá, rồi mới đặt học phí bên cạnh.
Tính tổng giờ học thật của cả khoá: sáu bước
Làm cho từng trường đang cân nhắc, ghi vào cùng một bảng:
- Hỏi độ dài một bài học tính bằng phút và giờ giải lao có nằm trong đó không.
- Nhân số bài mỗi tuần với độ dài để ra phút mỗi tuần; tách riêng phút học nhóm và phút một kèm một.
- Nhân với số tuần, rồi trừ các ngày lễ không dạy bù, buổi đầu kiểm tra và buổi cuối.
- Khớp lịch bay: trừ thêm buổi nào con chưa đến hoặc đã đi.
- Ghi riêng ở cột khác số giờ hoạt động có tiếng Anh và số giờ tự học có hướng dẫn, không cộng vào tổng giờ dạy.
- Chia tổng giờ dạy cho số ngày con ở nước ngoài để biết mỗi ngày trung bình con có bao nhiêu giờ với giáo viên, rồi tự hỏi phần còn lại của ngày con dùng tiếng Anh vào việc gì.
Bước cuối thường làm phụ huynh bất ngờ: dù khoá "dày" đến đâu, phần lớn thời gian thức của con vẫn nằm ngoài lớp. Đó là lý do chỗ ở, hoạt động và tỉ lệ quốc tịch đáng được xem kỹ ngang với thời khoá biểu.
Một mẹo nhỏ khi so: ghi tổng giờ dạy thật của mỗi trường lên cùng một dòng, cạnh đó là số tuần và số đêm con ở xa nhà. Khi đặt ba con số ấy cạnh nhau, phụ huynh dễ thấy khoá nào thật sự dày giờ học, khoá nào dày trải nghiệm, khoá nào chỉ dày chữ trong tài liệu. Từ đó quyết định theo mục tiêu của con thay vì theo cảm giác "nhiều giờ là tốt".
Câu hỏi thường gặp
Khoá ghi "học cả ngày" thì có nghĩa là bao nhiêu giờ?
Không có định nghĩa chung. Có trường gọi là cả ngày khi có lớp sáng và hoạt động chiều, có trường thật sự dạy cả hai buổi. Hãy xin thời khoá biểu mẫu của một tuần, đếm từng khung giờ có giáo viên dạy và tách các khung hoạt động có người giám sát ra riêng.
Bài học bị huỷ vì giáo viên ốm thì trường có phải dạy bù không?
Trường được kiểm định thường phải có giáo viên thay thế khi giáo viên ốm, nên lớp vẫn diễn ra. Trường hợp huỷ hẳn buổi học vì lý do từ phía trường khác với ngày nghỉ lễ đã báo trước. Nên đọc mục này trong điều khoản và giữ lại ghi nhận nếu thấy lớp bị huỷ nhiều lần.
Con học khoá cấp tốc có cần thêm tiền tiêu vặt hay thời gian nghỉ không?
Khoá cấp tốc ít thời gian rảnh hơn, nên thường ít chi tiêu ngoài giờ hơn chứ không nhiều hơn. Điều đáng lo là sức khoẻ và giấc ngủ: hỏi trường giờ kết thúc buổi học cuối, thời gian từ trường về chỗ ở, và con có ít nhất một ngày cuối tuần nghỉ không.
Khoá hai tuần học nhiều giờ có bằng khoá bốn tuần học ít giờ không?
Tổng giờ dạy có thể bằng nhau nhưng trải nghiệm khác. Khoá dài hơn cho con thời gian vượt qua giai đoạn bỡ ngỡ và nhớ nhà ban đầu, có nhiều ngày sống trong môi trường tiếng hơn. Khoá ngắn cấp tốc hợp khi lịch nghỉ của con hạn chế hoặc con đã quen đi xa.
Có nên tự đăng ký thêm tiết riêng sau khi con sang không?
Có thể, nếu sau tuần đầu con hoặc giáo viên thấy một kỹ năng cần bù. Nên hỏi trước giá tính theo tiết hay theo gói tuần và trường có đủ giáo viên vào mùa cao điểm không, vì giữa hè tiết riêng thêm có khi phải xếp vào giờ muộn.