DuHocNgonNgu.comDu Học Ngôn Ngữ
Đo tiến bộ và giữ tiếng sau chuyến đi

Quên ngoại ngữ sau khi về nước: kỹ năng nào nhạt trước và nghiên cứu nói gì

Nghiên cứu về mai một ngôn ngữ từ Ebbinghaus, Bahrick đến de Bot: phần nào nhạt trước, vì sao học lại nhanh hơn học mới và yếu tố nào giúp con giữ tiếng lâu hơn.

Silhouette of a teenage boy standing at a rain-streaked window in a quiet room at blue hour, one hand on the glass, city lights blurred beyond

Sau khi về nước và ít dùng ngoại ngữ, phần nhạt đi trước tiên thường là tốc độ: tốc độ nghe kịp người nói nhanh và tốc độ tìm ra từ khi nói. Khả năng hiểu, vốn từ nhận ra được khi nghe đọc và hiểu biết về ngữ pháp bền hơn nhiều. Phần lớn thứ "quên" thật ra vẫn nằm trong trí nhớ nhưng khó gọi ra, nên khi dùng lại, người học lấy lại nhanh hơn nhiều so với lần học đầu.

Những kết luận này đến từ một ngành nghiên cứu có tên tiếng Anh là language attrition, sự mai một ngôn ngữ. Phần lớn dữ liệu đến từ người học lâu năm hoặc sống ở nước ngoài nhiều năm, ít nghiên cứu riêng về khoá vài tuần, nên khi áp vào chuyến học hè của con cần đọc với chừng mực. Bài này đi qua những công trình chính, chỉ ra điều chúng cho thấy và điều chưa chắc.

Từ đường cong lãng quên đến một ngành nghiên cứu riêng

Năm 1885, nhà tâm lý học Đức Hermann Ebbinghaus công bố cuốn sách về trí nhớ, trong đó ông tự học thuộc những chuỗi âm tiết vô nghĩa rồi đo xem mình còn nhớ được bao nhiêu sau những khoảng thời gian khác nhau. Kết quả là đường cong lãng quên nổi tiếng: quên nhiều ngay sau khi học, rồi chậm dần. Ông còn dùng một phép đo tinh tế hơn gọi là phương pháp tiết kiệm: kể cả khi không nhớ ra được, học lại chuỗi cũ vẫn nhanh hơn học chuỗi mới, chứng tỏ dấu vết trong trí nhớ vẫn còn.

Chuỗi âm tiết vô nghĩa khác xa ngôn ngữ thật, vốn có nghĩa, có cấu trúc và được dùng trong đời sống. Nghiên cứu riêng về sự mai một ngôn ngữ chỉ thành hình vào khoảng năm 1980, khi một hội thảo ở Đại học Pennsylvania tập hợp các nhà nghiên cứu quan tâm đến câu hỏi người ta mất ngôn ngữ như thế nào; kỷ yếu do Richard Lambert và Barbara Freed biên tập in năm 1982 với tựa The Loss of Language Skills.

Từ đó, ngành này nghiên cứu cả hai chiều: người di cư dần mất tiếng mẹ đẻ, và người học ngoại ngữ mất dần ngoại ngữ khi ngừng dùng. Chiều thứ hai là chiều liên quan đến học sinh đi học tiếng về. Các nhà nghiên cứu như Kees de Bot ở Hà Lan, Monika Schmid và nhiều người khác đã góp phần làm rõ rằng mất ngôn ngữ không giống như xoá dữ liệu, mà gần với việc đường dẫn tới dữ liệu bị mờ đi.

Nghiên cứu năm mươi năm của Bahrick về tiếng Tây Ban Nha

Công trình được trích dẫn nhiều nhất về việc giữ ngoại ngữ trong thời gian dài là bài của Harry Bahrick đăng năm 1984 trên Journal of Experimental Psychology: General. Ông kiểm tra hàng trăm người Mỹ đã học tiếng Tây Ban Nha ở trường trung học hoặc đại học, cách thời điểm học từ vài tháng đến khoảng năm mươi năm, phần lớn hầu như không dùng lại tiếng này sau khi rời trường.

Kết quả có hình dạng rõ ràng. Phần mất nhiều nhất diễn ra trong khoảng ba đến sáu năm đầu sau khi thôi học. Sau đó, phần còn lại gần như giữ nguyên suốt nhiều chục năm, chỉ giảm tiếp ở tuổi già. Bahrick gọi phần bền vững này là permastore, tạm hiểu là kho trí nhớ gần như vĩnh viễn. Yếu tố dự báo mạnh nhất cho việc còn lại bao nhiêu là người đó đã học đến mức nào lúc đầu: người học nhiều năm, đạt điểm cao giữ được nhiều hơn hẳn người chỉ học một hai khoá.

Hai điều nên nhớ khi đem kết quả này về với học sinh đi học tiếng hè. Thứ nhất, người trong nghiên cứu học ở lớp, chủ yếu đọc viết, khác với học trong môi trường nói. Thứ hai, thông điệp có ích nhất lại khá rõ: mức độ đã học được đến đâu quyết định phần lớn việc giữ được bao nhiêu. Một chuyến học tiếng ngắn nằm trong một quá trình học dài sẽ bền hơn nhiều so với một chuyến học đứng riêng.

Kỹ năng nào nhạt trước, kỹ năng nào bền

Tổng hợp từ các nghiên cứu về mai một ngoại ngữ, bức tranh chung khá nhất quán, dù mức độ thay đổi nhiều giữa từng người.

MảngXu hướng khi ngừng dùngVì sao
Tốc độ nghe hiểu người nói nhanhNhạt khá sớmCần luyện liên tục để xử lý âm thanh tự động; ngừng nghe thì quay về xử lý chậm, có ý thức
Độ trôi chảy khi nóiNhạt sớm và rõTìm từ và ráp câu nhanh là kỹ năng tự động hoá, cần dùng thường xuyên để giữ
Vốn từ nhận ra khi nghe đọcBền hơn nhiềuNhận ra một từ dễ hơn tự gọi ra từ đó; dấu vết trong trí nhớ vẫn đủ để nhận
Vốn từ tự dùng khi nói viếtNhạt nhanh hơn từ nhận raPhải tự truy xuất, không có gợi ý từ bên ngoài
Hiểu biết ngữ phápKhá bền, nhất là cấu trúc học kỹĐược học có hệ thống, gắn với nhiều ví dụ
Độ chính xác khi nói nhanhGiảm khi trôi chảy giảmLúc nói chậm và phải cố, người học dễ mắc lỗi ở những chỗ trước đó đã tự động

Có một giả thuyết lâu đời cho rằng thứ học sau cùng sẽ mất trước tiên, ý tưởng mà Roman Jakobson nêu năm 1941 khi bàn về rối loạn ngôn ngữ. Áp vào mai một ngoại ngữ, bằng chứng cho giả thuyết này còn lẫn lộn; nó đúng ở một số mảng như những cấu trúc khó học sau cùng, không đúng ở mảng khác. Nên coi đây là gợi ý, không phải quy luật.

Quên thật hay chỉ khó gọi ra

Giả thuyết truy cập. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng phần lớn hiện tượng mai một là do việc truy cập vào kiến thức trở nên khó hơn, chứ không phải kiến thức mất đi. Bằng chứng là người học thường nhận ra đúng một từ khi gặp lại, dù không tự nhớ ra được, và chỉ cần vài phút ngâm lại trong ngôn ngữ là nhiều từ "quay về".

Hiệu ứng tiết kiệm khi học lại. Tiếp nối ý của Ebbinghaus, nhóm của Kees de Bot đã kiểm tra những người từng dùng một ngoại ngữ thời nhỏ khi sống ở nước ngoài, rồi về nước và gần như quên hẳn ngôn ngữ đó. Khi học lại các từ từng biết, họ nhớ nhanh hơn so với học từ mới chưa từng gặp. Ở mức thực tế, điều này có nghĩa là những gì con có được trong chuyến đi không phí, kể cả khi đã nhạt.

Ngôn ngữ cạnh tranh nhau. Ngôn ngữ dùng hằng ngày, ở đây là tiếng Việt, luôn ở trạng thái sẵn sàng hơn. Khi ít dùng ngoại ngữ, ngưỡng để gọi ra nó cao dần lên. Đây là lý do một em vừa về tuần đầu còn bật ra tiếng Anh tự nhiên, vài tháng sau phải nghĩ bằng tiếng Việt trước rồi mới dịch.

Ý nghĩa với gia đình. Mục tiêu của việc giữ tiếng không phải là ngăn mọi sự nhạt đi, mà là giữ cho đường truy cập luôn được dùng, để tốc độ không tụt quá xa, và để nếu có lúc nhạt thì lấy lại được nhanh.

Yếu tố làm ngoại ngữ nhạt nhanh hay chậm

Những yếu tố dưới đây xuất hiện lặp lại trong nghiên cứu về mai một ngoại ngữ, với mức bằng chứng khác nhau:

  • Trình độ lúc ngừng dùng. Bằng chứng mạnh nhất: người đạt mức cao hơn giữ được nhiều hơn và lâu hơn. Có ý kiến cho rằng tồn tại một ngưỡng trình độ mà vượt qua thì phần lớn trở nên bền, nhưng ngưỡng đó ở đâu thì chưa thống nhất.
  • Tuổi. Các nghiên cứu theo dõi trẻ em trở về nước sau một thời gian sống ở nước ngoài thường thấy trẻ nhỏ mất ngoại ngữ nhanh hơn trẻ lớn và thiếu niên, ngược với hình dung "trẻ nhỏ học nhanh thì nhớ lâu".
  • Biết đọc viết ngôn ngữ đó. Trẻ đã đọc viết được ngoại ngữ thường giữ tốt hơn trẻ chỉ nghe nói, có lẽ vì chữ viết cho thêm một đường gắn kết và vì trẻ tự đọc được khi về.
  • Độ dài và độ dày của thời gian học. Học lâu, tiếp xúc nhiều tạo nền chắc hơn; một khoá ngắn tạo ra phần tốc độ dễ nhạt nếu không có học tập nối tiếp.
  • Có tiếp xúc tiếp hay không. Kể cả lượng tiếp xúc nhỏ nhưng đều, như đọc, nghe hằng ngày, cũng làm chậm đáng kể sự mai một so với ngừng hẳn.
  • Thái độ và động lực. Người còn muốn dùng ngôn ngữ, còn gắn bó với những người nói ngôn ngữ đó, thường giữ được tốt hơn. Đây là yếu tố khó đo nhưng được nhiều nghiên cứu nhắc đến.

Khoá học vài tuần thì sao: điều suy ra được và giới hạn

Hầu hết dữ liệu trên đến từ người học nhiều năm hoặc sống ở nước ngoài lâu. Nghiên cứu theo dõi riêng học sinh sau một khoá học tiếng vài tuần còn ít, nên không có con số đáng tin nào về việc "sau bao nhiêu tháng thì mất bao nhiêu phần trăm". Những con số như vậy xuất hiện trên một số trang quảng cáo mà không có nguồn, và không nên dùng để ra quyết định.

Điều suy ra được một cách thận trọng là: thứ một khoá ngắn thay đổi nhiều nhất, tức độ trôi chảy và tốc độ nghe, lại thuộc nhóm nhạt sớm nhất khi ngừng dùng. Vì vậy, nếu không có gì nối tiếp, phần thấy rõ nhất của chuyến đi cũng là phần dễ phai nhất trong vài tháng sau. Ngược lại, hiểu biết mới về ngôn ngữ, vốn từ con học được, và sự tự tin khi dùng tiếng có khả năng bền hơn.

Cũng có một điều an ủi: theo hiệu ứng tiết kiệm, phần đã nhạt vẫn lấy lại được nhanh khi con quay lại môi trường dùng tiếng, dù là một khoá học tiếp theo hay một mùa hè khác. Một chuỗi chuyến học cách nhau một năm, có duy trì ở giữa, tạo ra nền bền hơn nhiều so với tổng thời gian của từng chuyến cộng lại.

Nghiên cứu gợi ý gia đình ưu tiên điều gì

Đặt các kết quả trên cạnh nhau, có thể rút ra một thứ tự ưu tiên khi con vừa về:

  1. Giữ tốc độ trước. Vì tốc độ nghe nói nhạt sớm nhất, việc quan trọng nhất là giữ cho con nghe tiếng thật đều đặn và có dịp nói, dù ít.
  2. Với trẻ nhỏ, thêm đọc. Vì trẻ nhỏ dễ mất hơn và chữ viết giúp giữ, trẻ 8–10 tuổi nên được đọc sách tiếng Anh vừa sức sau chuyến đi, không chỉ nghe nhìn.
  3. Nâng trình độ lên mức bền hơn. Vì trình độ quyết định việc giữ, coi chuyến đi là một bước trong quá trình dài, có học tập nối tiếp, thay vì một sự kiện đứng riêng.
  4. Giữ mối gắn bó. Bạn bè quốc tế, sở thích dùng tiếng Anh, những chủ đề con mê bằng tiếng Anh giữ động lực, yếu tố mà nhiều nghiên cứu nhắc tới.
  5. Không hoảng khi thấy nhạt. Nếu sau vài tháng con nói chậm hơn, đó là đường truy cập mờ đi, không phải công sức mất trắng. Một giai đoạn dùng tiếng dày sẽ đưa phần lớn quay lại.

Câu hỏi thường gặp

Con 9 tuổi học ba tuần ở nước ngoài, về bao lâu thì quên?

Không có con số chung đáng tin cho trường hợp này. Theo các nghiên cứu, trẻ nhỏ thường nhạt nhanh hơn thiếu niên nếu không dùng tiếp, và phần nhạt sớm là độ trôi chảy khi nói. Nếu con vẫn nghe và đọc tiếng Anh đều đặn, phần lớn sẽ được giữ, và phần nhạt lấy lại được khá nhanh.

Người lớn học ngoại ngữ có giữ được lâu hơn trẻ em không?

Nhiều nghiên cứu cho thấy người lớn và thiếu niên giữ ngoại ngữ đã học tốt hơn trẻ nhỏ khi ngừng dùng, một phần vì họ đọc viết được và có hiểu biết có hệ thống về ngôn ngữ. Điều này không mâu thuẫn với việc trẻ nhỏ có lợi thế về giọng khi được ngâm lâu dài trong ngôn ngữ.

Nếu con đã quên nhiều, học lại có phải bắt đầu từ đầu không?

Thường không. Hiệu ứng tiết kiệm cho thấy những gì từng học để lại dấu vết, nên học lại nhanh hơn học mới. Khi xếp lớp lại, nên cho con vài tuần ngâm lại trong ngôn ngữ trước khi kiểm tra, vì bài kiểm tra ngay lúc đó sẽ đánh giá thấp những gì con thật sự còn.

Con hiểu khi nghe nhưng không nói được nữa, có phải do lười không?

Thường là không. Đây đúng là hình thái mai một phổ biến nhất: khả năng hiểu bền hơn khả năng tự gọi ra từ khi nói. Con cần dịp nói đều đặn để luyện lại đường truy xuất, không cần trách. Những buổi trò chuyện ngắn, ít áp lực có ích hơn yêu cầu con nói tiếng Anh trước đám đông.

Học thêm tiếng Trung có làm con quên tiếng Anh nhanh hơn không?

Không có bằng chứng rõ rằng học thêm một ngôn ngữ làm mất ngôn ngữ kia, miễn là ngôn ngữ kia vẫn được dùng. Điều thật sự làm tiếng Anh nhạt là thời gian dùng tiếng Anh giảm. Nếu thêm tiếng Trung mà vẫn giữ giờ nghe đọc tiếng Anh, hai ngôn ngữ có thể cùng phát triển.

Có nên cho con đi lại chuyến học tiếng mỗi năm để khỏi quên không?

Một chuỗi giai đoạn học dày cách nhau đều đặn, có duy trì ở giữa, là cách tốt để xây nền bền, vì mỗi lần đi giúp lấy lại phần đã nhạt và nâng trình độ lên. Nhưng chuyến đi không thay được việc dùng tiếng hằng ngày ở nhà; thiếu phần đó, mỗi năm lại phải lấy lại từ đầu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0909 999 908