Một khoá tiếng Anh vài tuần ở Anh, Mỹ, Úc hay bất kỳ nước bản ngữ nào không làm giọng của con đổi hẳn và cố định. Trẻ có thể bắt chước vài âm, vài ngữ điệu trong thời gian ở đó, nhưng phát âm lâu dài hình thành qua nhiều năm nghe và nói, và tiếp tục chịu ảnh hưởng của nguồn tiếng Anh con nghe nhiều nhất sau khi về.
Nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng cũng cho thấy điều quan trọng với người học là nói dễ hiểu, không phải nói giống một giọng bản xứ cụ thể. Bài này giải thích giọng các nước khác nhau ở đâu, nghiên cứu nói gì về giọng và độ dễ hiểu, kỳ thi đánh giá phát âm thế nào, và khi nào giọng là một tiêu chí hợp lý để chọn nước học.
Giọng các nước khác nhau ở những điểm nào
Mỗi nước có rất nhiều giọng vùng miền, nên bảng dưới chỉ nêu vài đặc điểm thường được dùng để phân biệt các giọng chuẩn phổ biến. Đây là mô tả khái quát của ngữ âm học, không phải quy tắc tuyệt đối:
| Đặc điểm | Anh (miền nam, giọng chuẩn) | Ireland | Mỹ và Canada | Úc và New Zealand |
|---|---|---|---|---|
| Âm r sau nguyên âm (car, hard) | Thường không phát âm | Phát âm | Phát âm | Thường không phát âm |
| Âm t giữa hai nguyên âm (water, better) | Thường giữ âm t rõ, giọng đời thường có khi thành âm tắc thanh hầu | Đa dạng | Thường đọc nhẹ gần như âm d | Thường đọc nhẹ gần như âm d |
| Nguyên âm trong bath, dance | Nguyên âm dài kiểu "a" sâu | Khác giọng Anh miền nam, đa dạng theo vùng | Ngắn, gần âm "e-a" | Tuỳ từ và vùng |
| Nét dễ nhận | Âm tiết rõ, ngữ điệu lên xuống rộng | Nhịp và ngữ điệu riêng, nhiều người thấy dễ nghe | Âm r rõ, Canada có cách đọc riêng một số nguyên âm đôi như trong about | Nguyên âm đôi dịch chuyển, New Zealand có nguyên âm trong fish nghe khác hẳn |
Trong cùng một nước, khác biệt giữa các vùng có khi lớn hơn khác biệt giữa hai nước. Một học sinh học ở Scotland sẽ nghe âm r rõ dù vẫn ở Vương quốc Anh, còn ở miền nam nước Mỹ, nguyên âm kéo dài theo kiểu khác bờ đông.
Bao lâu thì giọng "bám" vào người học
Nghiên cứu về tiếp thu ngữ âm ở ngôn ngữ thứ hai, như mô hình học ngữ âm của James Flege và các cộng sự, cho thấy giọng của người học chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố: tuổi bắt đầu tiếp xúc thường xuyên, tổng lượng tiếp xúc, mức sử dụng tiếng mẹ đẻ song song, và độ tương đồng giữa hệ âm của hai ngôn ngữ. Tuổi bắt đầu càng sớm và lượng tiếp xúc càng lớn thì giọng càng có xu hướng gần bản xứ, nhưng mức độ khác nhau rất nhiều giữa từng người.
Điểm đáng chú ý là những ảnh hưởng này được đo trên người sống nhiều năm ở nước nói ngôn ngữ đó. Một khoá bốn tuần là lượng tiếp xúc nhỏ so với nhiều năm con nghe tiếng Anh qua trường lớp, phim ảnh, mạng xã hội ở Việt Nam. Trẻ nhỏ có thể về nhà với vài âm mới nghe rất "Úc" hay rất "Anh", và phụ huynh thấy thú vị, nhưng phần lớn sẽ dần trở lại hoà với nguồn tiếng Anh con nghe nhiều nhất.
Nếu gia đình thật sự muốn con có giọng gần một chuẩn cụ thể, yếu tố quyết định là nguồn nghe lâu dài và việc luyện phát âm có hướng dẫn, không phải nơi con học một mùa hè. Ngược lại, nếu lo con "bị lệch giọng", có thể yên tâm rằng vài tuần ở một nước không đủ để tạo ra giọng cố định.
Giọng nặng không đồng nghĩa với khó hiểu
Một loạt nghiên cứu được trích dẫn nhiều của Murray Munro và Tracey Derwing, bắt đầu từ công trình năm 1995, tách riêng ba khái niệm: độ nặng của giọng nước ngoài (người nghe thấy giọng khác bản xứ tới đâu), độ dễ hiểu (người nghe hiểu đúng được bao nhiêu), và độ dễ nghe (người nghe phải cố gắng tới đâu). Kết quả cho thấy ba thứ này liên quan nhưng không trùng nhau: nhiều người có giọng nước ngoài rõ vẫn được hiểu hoàn toàn.
Từ đó, nhiều nhà nghiên cứu và giáo viên chuyển trọng tâm dạy phát âm từ "nói giống người bản xứ" sang "nói cho dễ hiểu". Jennifer Jenkins, trong cuốn sách năm 2000 về ngữ âm tiếng Anh như ngôn ngữ quốc tế, đề xuất một tập hợp các đặc điểm phát âm cốt lõi quan trọng nhất cho giao tiếp giữa những người không cùng tiếng mẹ đẻ, như phân biệt phần lớn phụ âm, giữ độ dài nguyên âm và đặt trọng âm câu đúng chỗ. Đề xuất này còn được tranh luận, nhưng ý chính được chấp nhận rộng: độ dễ hiểu là mục tiêu thực tế hơn.
Với học sinh Việt, những lỗi ảnh hưởng nhiều nhất tới độ dễ hiểu thường là bỏ âm cuối, thiếu trọng âm từ và nói đều đều không có nhịp câu. Những lỗi này sửa được ở bất kỳ nước nào nếu có giáo viên chú ý và con được nói nhiều. Một khoá ở nước bản ngữ giúp ở chỗ con buộc phải được hiểu để sinh hoạt, nên tự điều chỉnh, chứ không phải ở chỗ con "nhiễm" một giọng chuẩn.
Kỳ thi và môi trường quốc tế nhìn giọng thế nào
Phần nghe dùng nhiều giọng. Các kỳ thi tiếng Anh quốc tế lớn như IELTS hay các bài thi Cambridge English dùng giọng của nhiều nước nói tiếng Anh trong phần nghe. Người học quen với nhiều giọng sẽ ít bị bất ngờ hơn người chỉ quen một giọng.
Phần nói chấm độ dễ hiểu. Tiêu chí phát âm trong các kỳ thi này tập trung vào việc người nghe hiểu được tới đâu và người nói dùng được các đặc điểm như trọng âm, ngữ điệu, nối âm ra sao. Thí sinh không được cộng điểm vì nói giọng Anh hay giọng Mỹ, và không bị trừ điểm chỉ vì có giọng nước ngoài nếu vẫn dễ hiểu.
Giao tiếp quốc tế. Phần lớn cuộc nói chuyện bằng tiếng Anh trên thế giới diễn ra giữa những người không có tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ. Một học sinh Việt sau này làm việc với đồng nghiệp Ấn Độ, Đức, Nhật cần nghe được nhiều giọng và nói rõ ràng hơn là có một giọng bản xứ hoàn hảo.
Chính tả và từ vựng. Ngoài giọng, các nước còn khác nhau ở một số từ và cách viết, như colour và color. Các kỳ thi quốc tế thường chấp nhận cả hai kiểu chính tả nếu dùng nhất quán. Đây là chuyện nhỏ, con làm quen nhanh.
Khi nào giọng là lý do hợp lý để chọn nước
Giọng không nên là tiêu chí duy nhất, nhưng có những trường hợp nó đáng được tính tới:
- Gia đình dự định cho con du học dài hạn ở một nước cụ thể: một khoá ngắn ở đó giúp con làm quen giọng, cách nói chuyện hằng ngày và nhịp sống, giảm bỡ ngỡ khi sang học thật.
- Con đang học theo một chương trình gắn với một nước: chẳng hạn chương trình phổ thông dùng nhiều tài liệu Anh, khi đó học ở Anh hay Ireland giúp con nghe được thứ tiếng gần với tài liệu.
- Con có sở thích mạnh: mê bóng đá Anh, phim Mỹ hay một môn thể thao phổ biến ở Úc. Sở thích tạo động lực nói chuyện, và động lực quan trọng hơn giọng.
- Con dễ nản khi nghe giọng lạ: với học sinh trình độ thấp, chọn nơi có giọng gần với tiếng Anh con quen nghe giúp tuần đầu đỡ áp lực. Học sinh trình độ khá thì nên thử giọng khác để mở rộng.
Ngoài những trường hợp đó, các yếu tố như kiểm định trường, sĩ số, mức giám sát, mùa đi, đường bay và chỗ ở nên được đặt trước giọng. Một trường tốt ở nước có giọng con chưa quen vẫn đem lại nhiều hơn một trường bình thường ở nước có giọng con thích.
Làm quen trước với giọng của nước sắp đến
Nếu con lo không nghe kịp giọng địa phương, một tháng chuẩn bị ở nhà giúp tuần đầu nhẹ hơn nhiều. Không cần tài liệu đặc biệt, chỉ cần đều đặn:
- Chọn hai ba nguồn nghe có người nói giọng của nước đó trong đời thường, như chương trình thiếu nhi, phóng sự du lịch, podcast về thể thao hay âm nhạc con thích.
- Mỗi ngày nghe mười lăm đến hai mươi phút, ưu tiên hội thoại tự nhiên hơn bản tin đọc chậm, vì ngoài đời con sẽ gặp nói nhanh, nối âm, nuốt âm.
- Chọn vài câu ngắn mỗi tuần, nghe lại nhiều lần và nói đuổi theo, chú ý chỗ người nói nhấn mạnh và chỗ họ lên giọng xuống giọng.
- Ghi lại những từ con nghe ra cách đọc khác với những gì con đã học, chẳng hạn một nguyên âm hay âm r, để khi sang con nhận ra ngay.
- Tuần cuối trước khi đi, tập các tình huống con chắc chắn gặp: giới thiệu bản thân, hỏi đường, gọi món, nhờ người khác nói chậm lại.
Câu "Sorry, could you say that again?" và cách nói lịch sự tương tự là thứ con dùng nhiều nhất trong tuần đầu. Tập cho con nói nó tự nhiên, không ngượng, có giá trị hơn mọi bài luyện giọng.
Phụ huynh nên nói gì với con về giọng
Trẻ ở tuổi thiếu niên nhạy cảm với việc bị chê giọng. Có em ngại nói vì sợ giọng mình "quê", có em về nước cố giữ giọng mới để khác bạn bè. Cách phụ huynh nói về giọng ảnh hưởng tới việc con có dám mở lời ở nước ngoài hay không.
Thông điệp hữu ích nhất là: mục tiêu là được hiểu và hiểu người khác, mọi người bản xứ cũng có giọng của vùng mình, và giọng Việt trong tiếng Anh không có gì đáng xấu hổ nếu con nói rõ ràng. Khi con về và bắt chước giọng của gia đình chủ nhà, hãy coi đó là dấu hiệu con đã nghe kỹ, không cần khen quá hay chê.
Nếu con muốn cải thiện phát âm thật sự sau chuyến đi, cách hiệu quả là chọn một nguồn nghe con thích, luyện bắt chước từng câu ngắn có chú ý trọng âm và âm cuối, và thỉnh thoảng ghi âm để tự so. Việc này làm được ở nhà, với bất kỳ giọng nào con chọn, và tiếp tục những gì chuyến đi đã mở ra. Nếu ở trường con có giáo viên tiếng Anh theo dõi phát âm, kể cho giáo viên nghe con vừa học ở đâu, nghe giọng gì; giáo viên sẽ biết nên giữ lại điều gì và chỉnh điều gì, thay vì bắt con bỏ hết để quay về một khuôn mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Nên cho con học giọng Anh hay giọng Mỹ?
Không có giọng nào tốt hơn về ngôn ngữ học. Cả hai đều được hiểu rộng rãi và được các kỳ thi quốc tế chấp nhận như nhau. Điều quan trọng là con nói rõ ràng, nhất quán và nghe được nhiều giọng. Chọn theo nguồn học con dùng lâu dài và mục tiêu của gia đình.
Học ở Úc về con nói giọng Úc thì có bất lợi khi thi không?
Không. Các kỳ thi quốc tế lớn đánh giá phát âm theo độ dễ hiểu và việc dùng các đặc điểm ngữ âm, không ưu tiên giọng của nước nào. Phần nghe của nhiều kỳ thi còn có giọng Úc. Vài tuần học ở Úc cũng khó tạo ra một giọng Úc cố định.
Giọng Ireland có khó nghe với học sinh Việt Nam không?
Mới đầu có thể lạ vì nhịp và ngữ điệu khác những gì con quen trên phim ảnh. Nhiều học sinh quen sau vài ngày. Giọng ở các thành phố lớn và giọng giáo viên thường dễ nghe hơn giọng vùng nông thôn. Nghe trước vài đoạn hội thoại giọng Ireland giúp đỡ bỡ ngỡ.
Giáo viên ở trường tiếng có phải đều là người bản xứ không?
Phần lớn giáo viên ở trường tiếng các nước nói tiếng Anh là người bản xứ, nhưng cũng có giáo viên nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai với trình độ rất cao và chứng chỉ giảng dạy. Chất lượng giảng dạy phụ thuộc vào đào tạo và kinh nghiệm, không chỉ vào việc là người bản xứ.
Trẻ 8 tuổi có dễ đổi giọng hơn học sinh 15 tuổi không?
Nghiên cứu về tiếp thu ngữ âm cho thấy trẻ nhỏ thường bắt chước âm mới nhanh và tự nhiên hơn, nhưng cũng dễ mất đi khi môi trường thay đổi. Với cả hai lứa tuổi, một khoá ngắn không quyết định giọng lâu dài; nguồn nghe hằng ngày sau đó mới là yếu tố chính.