Đọc mở rộng là đọc thật nhiều tài liệu dễ, chọn theo sở thích, để hiểu và để thích, không dừng lại tra từ hay làm bài tập. Sau một chuyến học tiếng, đây là một trong những cách giữ tiếng hiệu quả nhất mà gia đình tự làm được, vì con tự đọc được, không cần người nói cùng, và phụ huynh không cần giỏi tiếng Anh.
Điều kiện để đọc mở rộng có tác dụng là tài liệu phải đủ dễ: nghiên cứu cho thấy người đọc cần biết khoảng chín mươi tám phần trăm số từ trên trang thì mới hiểu thoải mái mà không cần trợ giúp. Sách phân cấp, loại sách viết lại với số từ giới hạn theo từng cấp độ, được làm ra chính để đáp ứng điều kiện này. Phần dưới giải thích cách chọn độ khó, cách bắt đầu và những gì nên kỳ vọng.
Đọc mở rộng khác đọc kỹ ở đâu
Ở lớp học tiếng Anh ở Việt Nam, kiểu đọc quen thuộc là đọc kỹ: một đoạn văn ngắn, nhiều từ mới, đọc chậm, tra từ, trả lời câu hỏi, học cấu trúc. Kiểu đọc này có ích để học ngôn ngữ một cách có ý thức, nhưng lượng chữ con đọc được rất ít, và hiếm khi con đọc vì muốn biết chuyện gì xảy ra tiếp theo.
Đọc mở rộng làm ngược lại: nhiều trang, ít từ mới, đọc nhanh, đọc vì nội dung. Richard Day và Julian Bamford hệ thống hoá cách tiếp cận này trong cuốn Extensive Reading in the Second Language Classroom năm 1998, và sau đó tóm thành mười nguyên tắc. Một số nguyên tắc chính: tài liệu dễ, có nhiều chủ đề để chọn, người đọc tự chọn, đọc càng nhiều càng tốt, đọc vì thích hoặc vì muốn biết, không kèm bài kiểm tra, đọc nhanh hơn là chậm.
Hai kiểu đọc bổ sung cho nhau. Đọc kỹ dạy cấu trúc và từ mới; đọc mở rộng cho con gặp lại hàng trăm lần những từ và cấu trúc đã học, đến mức chúng trở thành phản xạ. Sau một chuyến học tiếng, khi con đã có nền nghe nói và cần giữ lượng tiếp xúc, đọc mở rộng là mảnh ghép thường bị thiếu.
Vì sao đọc mở rộng hợp với giai đoạn sau chuyến đi
Con tự làm được. Khác với nói cần người cùng nói, đọc chỉ cần sách và thời gian. Một học sinh ở thành phố nhỏ, không có lớp nói, vẫn giữ được lượng tiếp xúc tiếng Anh mỗi ngày qua sách.
Gặp lại từ đã học. Từ vựng không được ghi nhớ sau một lần gặp; cần gặp lại nhiều lần trong những ngữ cảnh khác nhau. Sách đọc dễ chứa đúng những từ thông dụng mà con đã nghe ở nước ngoài, giúp chúng không phai.
Bù vào phần đọc viết thường đi sau. Sau chuyến đi, nhiều em nghe nói tiến nhanh hơn đọc viết. Đọc nhiều giúp kéo phần đọc lên, và lượng câu văn chuẩn con gặp được qua sách cũng hỗ trợ dần cho phần viết.
Phụ huynh không giỏi tiếng vẫn đồng hành được. Phụ huynh không cần kiểm tra con hiểu từng câu. Chỉ cần hỏi bằng tiếng Việt về câu chuyện: nhân vật là ai, con thích đoạn nào, đoán xem chuyện sẽ ra sao. Câu trả lời của con cho thấy con có hiểu không.
Giữ một nếp nhẹ nhàng. Mười lăm đến hai mươi phút đọc trước khi ngủ là thói quen dễ giữ qua cả năm học, nhẹ hơn nhiều so với một buổi học thêm.
Chọn độ khó: ngưỡng chín mươi tám phần trăm
Năm 2000, Marcella Hu và Paul Nation đăng trên tạp chí Reading in a Foreign Language một nghiên cứu cho người học đọc cùng một câu chuyện, trong đó tỉ lệ từ quen được điều chỉnh ở nhiều mức. Kết quả gợi ý rằng để đa số người đọc hiểu tốt mà không cần trợ giúp, họ cần biết khoảng chín mươi tám phần trăm số từ, tức chỉ khoảng một từ lạ trên năm mươi từ. Ở mức chín mươi lăm phần trăm, một số người vẫn hiểu được nhưng phải cố; thấp hơn nữa thì phần lớn gặp khó.
Con số này thường làm phụ huynh bất ngờ, vì nó cao hơn nhiều so với hình dung "biết phần lớn là được". Nó giải thích vì sao nhiều em cầm một cuốn tiểu thuyết tiếng Anh dành cho thiếu niên bản ngữ, đọc vài trang rồi bỏ: tài liệu đó có thể đòi một vốn từ lớn hơn nhiều so với vốn từ hiện có của con. Không phải con lười, mà sách quá khó cho mục đích đọc mở rộng.
Cách thử nhanh ở nhà là mở một trang giữa sách, cho con đọc và đếm số từ không biết. Nếu trên một trang vài trăm chữ mà con gặp quá vài từ lạ, hoặc phải dừng lại nhiều lần mới hiểu câu, nên chọn sách dễ hơn. Đọc mở rộng chỉ có tác dụng khi việc đọc trôi; sách hơi dễ còn tốt hơn sách hơi khó.
Chọn loại tài liệu theo tuổi và trình độ
Bảng dưới gợi ý loại tài liệu hợp cho từng nhóm. Trình độ ghi theo khung CEFR để dễ đối chiếu với báo cáo cuối khoá của con.
| Nhóm | Loại tài liệu hợp | Lưu ý |
|---|---|---|
| 8–10 tuổi, Pre-A1 đến A1 | Sách tranh, sách phân cấp cấp thấp nhất có nhiều hình, truyện tranh ít chữ | Đọc cùng con hoặc nghe kèm bản thu âm; chọn chủ đề con thích như con vật, phiêu lưu |
| 8–12 tuổi, A1 đến A2 | Sách phân cấp cấp đầu, truyện thiếu nhi ngắn viết cho trẻ bản ngữ nhỏ tuổi hơn con | Trẻ không ngại đọc sách cho em nhỏ hơn nếu truyện hay |
| 11–14 tuổi, A2 đến B1 | Sách phân cấp cấp giữa, truyện tranh dài kỳ, bài báo cho thiếu nhi | Có nhiều thể loại: trinh thám, khoa học viễn tưởng, tiểu sử, phi hư cấu |
| 14–17 tuổi, B1 đến B2 | Sách phân cấp cấp cao, tiểu thuyết thiếu niên đơn giản, bài viết về sở thích | Có thể chuyển dần sang sách bản ngữ khi thử một trang thấy trôi |
| Mọi nhóm | Sách kèm bản thu âm để vừa nghe vừa đọc | Giúp nối âm với chữ, giữ tốc độ nghe từ chuyến đi |
Các nhà xuất bản giáo dục lớn đều có bộ sách phân cấp với số cấp và cách đánh số khác nhau; nhiều bộ ghi kèm bậc CEFR. Thư viện trường quốc tế, thư viện các trung tâm văn hoá nước ngoài và kho sách điện tử của một số thư viện là nơi mượn được nhiều sách mà không phải mua cả bộ.
Bắt đầu nếp đọc mở rộng ở nhà
Một cách bắt đầu đơn giản trong tháng đầu sau khi về:
- Chọn cấp thấp hơn trình độ một chút. Nếu báo cáo ghi con ở A2, bắt đầu từ sách cấp A1 hoặc đầu A2. Tuần đầu nên là tuần con thấy đọc tiếng Anh dễ và vui.
- Cho con chọn. Bày ra vài cuốn khác thể loại, để con tự chọn cuốn muốn đọc. Sách con chọn được đọc xong nhiều hơn sách được giao.
- Đặt giờ cố định, mười lăm đến hai mươi phút, ví dụ trước khi ngủ. Không cần đọc hết một cuốn trong một lần.
- Không tra từ trong lúc đọc. Gặp từ lạ, đoán qua ngữ cảnh và đọc tiếp. Nếu một từ lặp lại nhiều lần mà con vẫn chưa đoán ra, có thể tra sau khi đọc xong.
- Cho phép bỏ sách. Đọc vài chương mà không thích, đổi cuốn khác. Ép đọc hết một cuốn chán là cách nhanh nhất làm con ghét đọc.
- Ghi lại tên sách đã đọc trong một cuốn sổ, kèm một câu cảm nhận nếu con muốn. Không chấm điểm, không bắt viết tóm tắt.
- Lên cấp khi đọc thấy quá dễ, không theo lịch định sẵn. Con tự nói "sách này dễ quá" là tín hiệu tốt nhất.
Khi con không chịu đọc
Sách có thể vẫn quá khó. Lý do phổ biến nhất khiến trẻ bỏ sách là sách khó hơn mức đọc trôi, dù trông có vẻ vừa. Thử hạ một cấp và quan sát xem con có đọc lâu hơn không. Nhiều phụ huynh ngại cho con đọc sách "dưới trình độ", nhưng với đọc mở rộng, đọc dễ mà nhiều có giá trị hơn đọc khó mà ít.
Chủ đề không hợp. Một em mê bóng đá khó đọc hết truyện cổ tích viết lại, dù đúng cấp. Hỏi con thích gì rồi tìm sách theo chủ đề đó, kể cả phi hư cấu như tiểu sử cầu thủ, sách về động vật, khoa học, trò chơi.
Giờ đọc rơi vào lúc con mệt. Đọc lúc con vừa học xong một buổi dài thường không vào. Thử đổi giờ, chẳng hạn đọc sáng cuối tuần, hoặc chia thành hai lần ngắn.
Đọc bị gắn với kiểm tra. Nếu mỗi lần đọc xong con bị hỏi từ, bị bắt tóm tắt, con sẽ coi đọc là bài tập. Bỏ hết phần kiểm tra trong vài tuần để con lấy lại cảm giác đọc vì thích.
Người lớn không đọc. Trẻ học thói quen từ người xung quanh. Một khoảng đọc chung của cả nhà, mỗi người một cuốn, bất kể bằng tiếng gì, giúp giờ đọc thành nếp của gia đình chứ không phải nhiệm vụ riêng của con.
Bằng chứng và giới hạn của đọc mở rộng
Một nghiên cứu hay được nhắc là "cơn lũ sách" ở Fiji của Warwick Elley và Francis Mangubhai, công bố năm 1983 trên Reading Research Quarterly. Học sinh tiểu học ở các lớp được phát nhiều sách truyện tiếng Anh hấp dẫn và có thời gian đọc trên lớp cho thấy tiến bộ về đọc hiểu và nghe hiểu rõ hơn các lớp học theo cách thông thường. Stephen Krashen sau đó tổng hợp nhiều nghiên cứu cùng hướng trong cuốn The Power of Reading.
Nhưng đọc mở rộng cũng có giới hạn đã được đo. Nghiên cứu của Rob Waring và Misako Takaki năm 2003 cho thấy sau khi đọc một cuốn sách phân cấp, người học chỉ ghi nhớ bền được một số ít từ mới gặp trong sách; muốn nhớ một từ, cần gặp nó nhiều lần qua nhiều cuốn. Nói cách khác, đọc mở rộng học từ chậm nếu chỉ đọc ít, và chỉ phát huy khi lượng đọc đủ lớn trong thời gian dài.
Với gia đình, hai kết quả này đi cùng một thông điệp: đọc mở rộng không phải phép màu trong vài tuần, mà là một thói quen tích luỹ theo năm. Tác dụng rõ nhất ngắn hạn là giữ cho tiếng Anh không đứt mạch và kéo phần đọc lên; tác dụng về từ vựng và ngữ pháp cần thời gian, và nên đi kèm học có chủ đích ở lớp.
Câu hỏi thường gặp
Con chỉ thích đọc truyện tranh tiếng Anh, có tính là đọc mở rộng không?
Có, nếu con đọc được phần lớn lời thoại mà không cần tra và đọc vì thích. Truyện tranh có hình hỗ trợ nghĩa, hợp với trẻ mới bắt đầu. Khi con đã quen, giới thiệu thêm sách có nhiều chữ hơn trong cùng thể loại hay chủ đề con mê để mở rộng dần.
Đọc sách điện tử có tốt bằng sách giấy không?
Với mục đích đọc mở rộng, điều quan trọng là con đọc nhiều và đọc trôi. Sách điện tử tiện mượn, tiện mang theo, có khi kèm bản thu âm. Hạn chế là thiết bị dễ kéo con sang việc khác; nếu dùng, chọn thiết bị chỉ để đọc hoặc tắt thông báo trong giờ đọc.
Có nên hỏi con nghĩa từng từ sau mỗi chương không?
Không nên. Hỏi nghĩa từng từ biến giờ đọc thành giờ kiểm tra và làm con đọc chậm lại. Nếu muốn biết con hiểu không, hỏi về nội dung câu chuyện bằng tiếng Việt. Con kể lại được ý chính là đã hiểu đủ cho mục đích đọc mở rộng.
Bao lâu thì thấy con đọc tiến bộ?
Thường sau vài tháng đọc đều sẽ thấy con đọc nhanh hơn và sẵn lòng chọn sách cấp cao hơn. Tiến bộ về từ vựng chậm hơn, cần nhiều tháng đến vài năm vì mỗi từ cần được gặp nhiều lần. Một sổ ghi tên sách đã đọc giúp thấy rõ con đã đi được bao xa.
Con 15 tuổi có thấy sách phân cấp là trẻ con không?
Một số bộ sách phân cấp có tác phẩm dành cho thiếu niên và người lớn, với chủ đề như trinh thám, khoa học viễn tưởng, kinh điển viết lại, tiểu sử. Cho con xem nhiều lựa chọn và tự chọn; thiếu niên ít ngại sách dễ khi nội dung đúng sở thích của mình.
Vừa nghe vừa đọc có làm con lười đọc không?
Vừa nghe bản thu âm vừa nhìn chữ giúp nối âm với mặt chữ, kéo tốc độ đọc theo nhịp nói tự nhiên và giữ phần nghe từ chuyến đi. Có thể xen kẽ: lần đầu nghe kèm đọc, lần sau tự đọc. Nhiều nghiên cứu về đọc kèm nghe cho thấy cách này hỗ trợ người học ngoại ngữ.